Hungary Fizz Liga00:30 ngày 19/04/2026

Diosgyor VTK
0 - 5

Debreceni VSC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Diosgyor VTKChỉ sốDebreceni VSC
81Chỉ số 2375
0Chỉ số 80
1Chỉ số 24
30Chỉ số 2420
1Chỉ số 216
0Chỉ số 30
53Chỉ số 2547
10Chỉ số 223
0Chỉ số 40
2Chỉ số 376
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Debreceni VSC3 - 2
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC4 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK3 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK5 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 2
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK3 - 1
Debreceni VSC
Diosgyor VTK1 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC4 - 0
Diosgyor VTKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK
Ferencvarosi TC3 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 2
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza3 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 4
Kazincbarcika
MTK Budapest1 - 1
Diosgyor VTK
Budapest Honved FC1 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC2 - 1
Diosgyor VTK
Paksi FC1 - 2
Diosgyor VTK
Paksi FC2 - 6
Diosgyor VTKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Kisvárda Master Good FC0 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 2
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 1
Nyiregyhaza
Kazincbarcika0 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 2
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE1 - 1
Debreceni VSC
Ujpest FC2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
Paksi FC
Győri ETO FC2 - 2
Debreceni VSCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Diosgyor VTK
#10#20#30#40#51#60#70
Debreceni VSC
#15#22#30#40#54#60#70