Hungary Fizz Liga23:45 ngày 08/03/2026

Kazincbarcika
0 - 3

Debreceni VSC
Thống kê
Thống kê trận đấu
KazincbarcikaChỉ sốDebreceni VSC
36Chỉ số 2437
2Chỉ số 33
75Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
5Chỉ số 215
0Chỉ số 80
1Chỉ số 26
5Chỉ số 2211
3Chỉ số 373
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Debreceni VSC2 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC3 - 3
Kazincbarcika
Debreceni VSC3 - 0
Kazincbarcika
Debreceni VSC0 - 1
Kazincbarcika
Debreceni VSC4 - 0
Kazincbarcika
Debreceni VSC3 - 1
Kazincbarcika
Debreceni VSC4 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
KazincbarcikaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 5
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 2
Puskas Akademia FC
Kazincbarcika0 - 4
Nyiregyhaza
FC Ajka0 - 1
Kazincbarcika
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Kazincbarcika
MTK Budapest1 - 3
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 1
Zalaegerszegi TE
Kazincbarcika3 - 1
FK Kosice
Kazincbarcika1 - 0
Karcagi SEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 2
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE1 - 1
Debreceni VSC
Ujpest FC2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
Paksi FC
Győri ETO FC2 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC3 - 2
Diosgyor VTK
Maribor2 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
OFK Beograd
Debreceni VSC1 - 3
Crvena Zvezda
Debreceni VSC0 - 1
Kisvárda Master Good FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kazincbarcika
#10#20#30#42#51#60#70
Debreceni VSC
#13#21#30#43#56#60#70