Hungary Fizz Liga20:45 ngày 07/02/2026

Debreceni VSC
1 - 0

Paksi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Debreceni VSCChỉ sốPaksi FC
48Chỉ số 2454
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
4Chỉ số 228
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
82Chỉ số 2399
2Chỉ số 31
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Debreceni VSC
Sơ đồ 4-2-3-11229426225811109917
Đội hình xuất phát

B.Erdélyi#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Kusnyir#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Mejias#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Á.Lang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Vajda#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Batik#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Szűcs#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Komaromi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Dzsudzsák#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

florian cibla#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Barany#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Barany#30
D.Barany#15

D.Barany#20
D.Barany#23

D.Barany#95

D.Barany#1

D.Barany#14

D.Barany#28

D.Barany#49

D.Barany#16

D.Barany#77

D.Barany#13
Paksi FC
Sơ đồ 5-3-2120530248211719159
Đội hình xuất phát

Á.Kovácsik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Zeke#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Vécsei#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Szabó#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Lenzsér#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

B.Balogh#8 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Papp#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Hinora#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Horvath#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Á.Szendrei#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Hahn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Hahn#23
J.Hahn#16

J.Hahn#25

J.Hahn#18
J.Hahn#28

J.Hahn#7

J.Hahn#6

J.Hahn#26

J.Hahn#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paksi FC1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 0
Paksi FC
Paksi FC4 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 5
Paksi FC
Paksi FC1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
Paksi FC
Paksi FC2 - 0
Debreceni VSC
Paksi FC0 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 1
Paksi FC
Paksi FC1 - 0
Debreceni VSCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Győri ETO FC2 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC3 - 2
Diosgyor VTK
Maribor2 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
OFK Beograd
Debreceni VSC1 - 3
Crvena Zvezda
Debreceni VSC0 - 1
Kisvárda Master Good FC
Ferencvarosi TC0 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 1
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza0 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 1
KazincbarcikaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paksi FC
Paksi FC0 - 1
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC1 - 2
Paksi FC
Widzew lodz2 - 1
Paksi FC
Radnicki Nis0 - 0
Paksi FC
Ludogorets Razgrad3 - 2
Paksi FC
Sumgayit FK1 - 5
Paksi FC
Paksi FC2 - 1
Nyiregyhaza
Kazincbarcika0 - 2
Paksi FC
Paksi FC3 - 1
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE1 - 0
Paksi FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Debreceni VSC
#11#20#30#42#55#60#70
Paksi FC
#10#20#30#41#53#60#70
Ujpest FC