Hungary Fizz Liga01:00 ngày 14/04/2026

Kisvárda Master Good FC
0 - 0

Debreceni VSC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kisvárda Master Good FCChỉ sốDebreceni VSC
6Chỉ số 227
92Chỉ số 2385
36Chỉ số 2460
1Chỉ số 25
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Kisvárda Master Good FC
Sơ đồ 4-2-3-130242650568011149629
Đội hình xuất phát

I.Popovych#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Cipetić#24 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

N.Radmanovac#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Oláh#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Chlumecky#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Popoola#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.M'Bock#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Matanovic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Melnyk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
G.Szikszai#96 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Bíró#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B.Bíró#99
B.Bíró#90

B.Bíró#70

B.Bíró#7

B.Bíró#8

B.Bíró#10

B.Bíró#86

B.Bíró#16

B.Bíró#27

B.Bíró#42

B.Bíró#1

B.Bíró#3
Debreceni VSC
Sơ đồ 4-2-3-11229426228519101413
Đội hình xuất phát

B.Erdélyi#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Kusnyir#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Mejias#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Á.Lang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Vajda#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Szűcs#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Batik#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Kocsis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Dzsudzsák#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

D.Gordic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Szuhodovszki#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Szuhodovszki#20

S.Szuhodovszki#99
S.Szuhodovszki#23

S.Szuhodovszki#77
S.Szuhodovszki#15

S.Szuhodovszki#98

S.Szuhodovszki#16

S.Szuhodovszki#11

S.Szuhodovszki#28

S.Szuhodovszki#1

S.Szuhodovszki#96

S.Szuhodovszki#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Debreceni VSC0 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Debreceni VSC
Kisvárda Master Good FC1 - 3
Debreceni VSC
Kisvárda Master Good FC0 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC4 - 1
Kisvárda Master Good FC
Debreceni VSC1 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 3
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 2
Debreceni VSC
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Debreceni VSCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kisvárda Master Good FC
Zalaegerszegi TE2 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 1
Ferencvarosi TC
Ujpest FC2 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Puskas Akademia FC
Kisvárda Master Good FC2 - 1
Paksi FC
Nyiregyhaza2 - 2
Kisvárda Master Good FC
Győri ETO FC1 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Kazincbarcika
Diosgyor VTK1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 3
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 2
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 1
Nyiregyhaza
Kazincbarcika0 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 2
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE1 - 1
Debreceni VSC
Ujpest FC2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
Paksi FC
Győri ETO FC2 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC3 - 2
Diosgyor VTKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kisvárda Master Good FC
#10#20#30#42#51#60#70
Debreceni VSC
#10#20#30#41#55#60#70