Hungary Fizz Liga19:30 ngày 05/04/2026

Diosgyor VTK
1 - 2

Puskas Akademia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Diosgyor VTKChỉ sốPuskas Akademia FC
7Chỉ số 22
113Chỉ số 23101
0Chỉ số 81
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 222
39Chỉ số 2438
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Diosgyor VTK
Sơ đồ 4-4-230623932224504423920
Đội hình xuất phát

K.Sentic#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Kastrati#62 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Szatmári#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Tamás#93 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Bokros#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Roguljić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Vallejo#50 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Esiti#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Pető#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Sajban#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Agoston·Benyei#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Agoston·Benyei#32

Agoston·Benyei#68

Agoston·Benyei#85

Agoston·Benyei#31
Agoston·Benyei#17

Agoston·Benyei#16

Agoston·Benyei#19

Agoston·Benyei#25
Agoston·Benyei#21
Agoston·Benyei#70

Agoston·Benyei#11

Agoston·Benyei#74
Puskas Akademia FC
Sơ đồ 4-4-21961466258306159010
Đội hình xuất phát

P.Szappanos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Orjan#96 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Golla#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Markgraf#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Nagy#25 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Lukács#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Z.Magyar#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Duarte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Semel#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Németh#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Dárdai#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Dárdai#21
P.Dárdai#5

P.Dárdai#22

P.Dárdai#20

P.Dárdai#4

P.Dárdai#16

P.Dárdai#77

P.Dárdai#24
P.Dárdai#42

P.Dárdai#7

P.Dárdai#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Puskas Akademia FC2 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC4 - 3
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 1
Puskas Akademia FC
Diosgyor VTK2 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC2 - 0
Diosgyor VTKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK
Nyiregyhaza3 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 4
Kazincbarcika
MTK Budapest1 - 1
Diosgyor VTK
Budapest Honved FC1 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC2 - 1
Diosgyor VTK
Paksi FC1 - 2
Diosgyor VTK
Paksi FC2 - 6
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Győri ETO FC
Diosgyor VTK1 - 1
Kisvárda Master Good FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 1
Debreceni VSC
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 2
Nyiregyhaza
Kazincbarcika0 - 2
Puskas Akademia FC
MTK Budapest2 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC0 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 2
Paksi FC
Puskas Akademia FC0 - 1
FC Slovan Liberec
Legia Warszawa1 - 1
Puskas Akademia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Diosgyor VTK
#11#21#30#42#57#60#70
Puskas Akademia FC
#12#20#30#41#52#60#70
Ferencvarosi TC