Romanian Liga II16:00 ngày 18/05/2025

CSA Steaua Bucuresti
0 - 2

Scolar Resita
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSA Steaua BucurestiChỉ sốScolar Resita
62Chỉ số 2538
1Chỉ số 22
0Chỉ số 80
5Chỉ số 225
4Chỉ số 212
3Chỉ số 34
0Chỉ số 40
278Chỉ số 23175
238Chỉ số 24136
Lineup
Đội hình trận đấu
CSA Steaua Bucuresti
4126272076138111910
Đội hình xuất phát

d.marianbeta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adrian franculescu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Virtej#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.rasdan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ilie#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Iglesias#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Heras#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.L.Drăghici#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Chipirliu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Chipirliu#0

B.Chipirliu#94
B.Chipirliu#22
B.Chipirliu#0

B.Chipirliu#5

B.Chipirliu#78

B.Chipirliu#18

B.Chipirliu#99

B.Chipirliu#77
Scolar Resita
427337242121011305
Đội hình xuất phát
salhi ouadie#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

elton#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vlad Capatana#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.chera#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cioiu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.d.Silva#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Gaspar#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Haită#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Alexandru negru#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moussa samake#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dudea#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Dudea#8

A.Dudea#14

A.Dudea#18
A.Dudea#22

A.Dudea#28
A.Dudea#17
A.Dudea#1
A.Dudea#3
A.Dudea#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Scolar Resita0 - 2
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti2 - 2
Scolar Resita
Scolar Resita3 - 1
CSA Steaua BucurestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSA Steaua Bucuresti
Metaloglobus0 - 3
CSA Steaua Bucuresti
FC Voluntari3 - 0
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Arges4 - 2
CSA Steaua Bucuresti
Scolar Resita0 - 2
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti3 - 1
Metaloglobus
CSA Steaua Bucuresti3 - 2
FC Voluntari
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti1 - 2
Arges
CSA Steaua Bucuresti0 - 2
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Scolar Resita
Scolar Resita1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Arges3 - 0
Scolar Resita
Scolar Resita1 - 1
FC Voluntari
Scolar Resita1 - 1
Metaloglobus
Scolar Resita0 - 2
CSA Steaua Bucuresti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Scolar Resita
Scolar Resita0 - 1
Arges
FC Voluntari1 - 1
Scolar Resita
Scolar Resita0 - 4
AFC Hermannstadt
Metaloglobus0 - 4
Scolar ResitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSA Steaua Bucuresti
#10#20#30#42#51#60#70
Scolar Resita
#12#21#30#43#52#60#70
CSM Slatina
Ceahlaul Piatra Neamt
Concordia Chiajna
Corvinul Hunedoara
Afumati
FCU 1948 Craiova
Unirea Ungheni
AFC Metalul Buzau
Chindia Targoviste
FC Bihor Oradea
Selimbar
ACS Dumbravita
CSM Focsani
CS Mioveni
Muscelul Campulung
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu