Romanian Liga II15:30 ngày 04/05/2025

FC Voluntari
3 - 0

CSA Steaua Bucuresti
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC VoluntariChỉ sốCSA Steaua Bucuresti
0Chỉ số 40
0Chỉ số 33
5Chỉ số 212
1Chỉ số 80
4Chỉ số 210
39Chỉ số 2561
50Chỉ số 2496
91Chỉ số 23119
7Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Voluntari
198771098423528337
Đội hình xuất phát

M.Schieb#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pandele#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nemec#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Merloi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Gutea#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Garutti#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Carnat#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Armas#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Andres#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Chirila#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Toma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Toma#41

D.Toma#26

D.Toma#27

D.Toma#20

D.Toma#21

D.Toma#44

D.Toma#3

D.Toma#59
D.Toma#12
CSA Steaua Bucuresti
1364761911978202712
Đội hình xuất phát

a.ilie#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Virtej#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.marianbeta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.L.Drăghici#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Heras#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Magerusan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Nedelea#78 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.rasdan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adrian franculescu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

adrian franculescu#0

adrian franculescu#10

adrian franculescu#94
adrian franculescu#22

adrian franculescu#5
adrian franculescu#21

adrian franculescu#18

adrian franculescu#99

adrian franculescu#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSA Steaua Bucuresti3 - 2
FC Voluntari
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
FC Voluntari
CSA Steaua Bucuresti1 - 2
FC VoluntariĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Voluntari
Scolar Resita1 - 1
FC Voluntari
FC Voluntari2 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Metaloglobus0 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari0 - 0
Arges
CSA Steaua Bucuresti3 - 2
FC Voluntari
FC Voluntari1 - 1
Scolar Resita
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari2 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Bihor Oradea2 - 4
FC Voluntari
FC Voluntari0 - 0
CSM FocsaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Arges4 - 2
CSA Steaua Bucuresti
Scolar Resita0 - 2
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti3 - 1
Metaloglobus
CSA Steaua Bucuresti3 - 2
FC Voluntari
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti1 - 2
Arges
CSA Steaua Bucuresti0 - 2
Petrolul Ploiesti
Muscelul Campulung0 - 1
CSA Steaua Bucuresti
Ceahlaul Piatra Neamt1 - 1
CSA Steaua BucurestiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Voluntari
#13#21#30#40#54#60#70
CSA Steaua Bucuresti
#10#20#30#43#510#60#70
CSM Slatina
Concordia Chiajna
Corvinul Hunedoara
Afumati
FCU 1948 Craiova
Unirea Ungheni
AFC Metalul Buzau
Chindia Targoviste
Selimbar
ACS Dumbravita
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu