Romanian Liga II21:30 ngày 24/04/2025

Arges
4 - 2

CSA Steaua Bucuresti
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArgesChỉ sốCSA Steaua Bucuresti
8Chỉ số 223
3Chỉ số 32
74Chỉ số 2450
78Chỉ số 2396
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 41
7Chỉ số 215
0Chỉ số 81
5Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Arges
43515291716925216
Đội hình xuất phát

E.Orozco#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Briceag#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Garutti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gabriel gheorghe#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Emmanuel mensah#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Radescu#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Roman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Seto#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Tofan#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

C.Straton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.tudose#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

m.tudose#23

m.tudose#98

m.tudose#20
m.tudose#7
m.tudose#77
m.tudose#80

m.tudose#0

m.tudose#12

m.tudose#14
CSA Steaua Bucuresti
124761911813920276
Đội hình xuất phát

adrian franculescu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.marianbeta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.L.Drăghici#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Heras#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Iglesias#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ilie#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Magerusan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.rasdan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Virtej#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Virtej#77

D.Virtej#10

D.Virtej#94
D.Virtej#22

D.Virtej#5
D.Virtej#21

D.Virtej#2

D.Virtej#18

D.Virtej#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSA Steaua Bucuresti1 - 2
Arges
CSA Steaua Bucuresti0 - 0
Arges
CSA Steaua Bucuresti1 - 1
Arges
CSA Steaua Bucuresti3 - 1
Arges
Arges3 - 0
CSA Steaua BucurestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
Arges3 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Voluntari0 - 0
Arges
Scolar Resita0 - 1
Arges
Arges1 - 0
Metaloglobus
CSA Steaua Bucuresti1 - 2
Arges
CS Universitatea Craiova4 - 3
Arges
Arges2 - 1
ACS Dumbravita
Scolar Resita0 - 0
Arges
Arges0 - 0
AFC Metalul Buzau
FCU 1948 Craiova0 - 1
ArgesĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSA Steaua Bucuresti
Scolar Resita0 - 2
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti3 - 1
Metaloglobus
CSA Steaua Bucuresti3 - 2
FC Voluntari
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti1 - 2
Arges
CSA Steaua Bucuresti0 - 2
Petrolul Ploiesti
Muscelul Campulung0 - 1
CSA Steaua Bucuresti
Ceahlaul Piatra Neamt1 - 1
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
FC Voluntari
CSA Steaua Bucuresti4 - 4
Concordia ChiajnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arges
#14#22#30#43#55#60#70
CSA Steaua Bucuresti
#12#21#31#42#52#60#70
CSM Slatina
Corvinul Hunedoara
Afumati
Unirea Ungheni
Chindia Targoviste
FC Bihor Oradea
Selimbar
CSM Focsani
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu