Romanian Liga II15:00 ngày 06/04/2025

FC Voluntari
1 - 1

Scolar Resita
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC VoluntariChỉ sốScolar Resita
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
5Chỉ số 227
88Chỉ số 23115
66Chỉ số 2483
39Chỉ số 2561
2Chỉ số 29
0Chỉ số 81
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Voluntari
1711234120988345933
Đội hình xuất phát

A.Pițian#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Andrei#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Carnat#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dumiter#41 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Git#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Gutea#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pandele#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Pantiru#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Garutti#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Popadiuc#59 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Chirila#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Chirila#7

I.Chirila#19

I.Chirila#21

I.Chirila#10

I.Chirila#14

I.Chirila#26

I.Chirila#5

I.Chirila#28
Scolar Resita
41724285272101923
Đội hình xuất phát
salhi ouadie#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Dinca#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.chera#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cioiu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.dolghi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dudea#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

elton#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Gaspar#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Haită#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.jerdea#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.lascu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.lascu#8
a.lascu#30

a.lascu#11

a.lascu#12
a.lascu#22

a.lascu#21
a.lascu#17

a.lascu#9
a.lascu#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Voluntari
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari2 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Bihor Oradea2 - 4
FC Voluntari
FC Voluntari0 - 0
CSM Focsani
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
FC Voluntari
Ruch Chorzow3 - 1
FC Voluntari
FC Voluntari0 - 3
FK Liepaja
FC Voluntari1 - 0
FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Mladá Boleslav3 - 1
FC Voluntari
FC Voluntari1 - 0
ACS DumbravitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Scolar Resita
Scolar Resita0 - 4
AFC Hermannstadt
Metaloglobus0 - 4
Scolar Resita
AFC Metalul Buzau0 - 2
Scolar Resita
Scolar Resita0 - 0
Arges
Muscelul Campulung0 - 3
Scolar Resita
Scolar Resita1 - 0
Unirea Alba Iulia
Scolar Resita0 - 3
KS Wieczysta Krakow
Sheriff Tiraspol3 - 2
Scolar Resita
Scolar Resita4 - 0
ASK Voitsberg
Scolar Resita0 - 0
FK Csikszereda Miercurea CiucĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Voluntari
#11#20#30#42#52#60#70
Scolar Resita
#11#20#30#41#59#60#70
CSM Slatina
Ceahlaul Piatra Neamt
Concordia Chiajna
Corvinul Hunedoara
Afumati
FCU 1948 Craiova
Unirea Ungheni
Chindia Targoviste
Selimbar
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu