Romanian Liga II16:30 ngày 10/05/2025

Scolar Resita
1 - 1

FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Thống kê
Thống kê trận đấu
Scolar ResitaChỉ sốFK Csikszereda Miercurea Ciuc
0Chỉ số 80
7Chỉ số 213
96Chỉ số 2385
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
5Chỉ số 225
54Chỉ số 2448
5Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Scolar Resita
132428527211810234
Đội hình xuất phát
D.Dinca#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
robert burlacu#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cioiu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.dolghi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dudea#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

elton#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.d.Silva#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Florescu#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Haită#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.lascu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salhi ouadie#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
salhi ouadie#0
salhi ouadie#30

salhi ouadie#8
salhi ouadie#33

salhi ouadie#7
salhi ouadie#17
salhi ouadie#22

salhi ouadie#2

salhi ouadie#11
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
933772410541822903
Đội hình xuất phát

Jozef·Dolny#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Simon#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.G.Andrezly#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hegedűs#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.jebari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kelemen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mark kovacs#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Veres#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Torvund#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Szilagyi#90 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.palmes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
r.palmes#66
r.palmes#1

r.palmes#80
r.palmes#20
r.palmes#17

r.palmes#69
r.palmes#11

r.palmes#6

r.palmes#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Scolar Resita
Scolar Resita0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Scolar Resita2 - 3
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Scolar Resita
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0
Scolar Resita
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
Scolar ResitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Scolar Resita
Arges3 - 0
Scolar Resita
Scolar Resita1 - 1
FC Voluntari
Scolar Resita1 - 1
Metaloglobus
Scolar Resita0 - 2
CSA Steaua Bucuresti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Scolar Resita
Scolar Resita0 - 1
Arges
FC Voluntari1 - 1
Scolar Resita
Scolar Resita0 - 4
AFC Hermannstadt
Metaloglobus0 - 4
Scolar Resita
AFC Metalul Buzau0 - 2
Scolar ResitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 3
Metaloglobus
CSA Steaua Bucuresti0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Voluntari2 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Arges3 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Scolar Resita
Metaloglobus0 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0
CSA Steaua Bucuresti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari2 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 1
AfumatiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Scolar Resita
#11#20#30#41#55#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
#11#21#30#44#56#60#70
CSM Slatina
Ceahlaul Piatra Neamt
Concordia Chiajna
Corvinul Hunedoara
FCU 1948 Craiova
Unirea Ungheni
Chindia Targoviste
FC Bihor Oradea
Selimbar
ACS Dumbravita
CSM Focsani
CS Mioveni
Muscelul Campulung
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu