Romanian Liga II22:30 ngày 27/03/2025

Metaloglobus
0 - 4

Scolar Resita
Thống kê
Thống kê trận đấu
MetaloglobusChỉ sốScolar Resita
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
133Chỉ số 23119
1Chỉ số 215
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
82Chỉ số 2481
5Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Scolar Resita
17242852721019234
Đội hình xuất phát
D.Dinca#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.chera#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cioiu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.dolghi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dudea#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

elton#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Gaspar#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Haită#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.jerdea#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.lascu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salhi ouadie#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
salhi ouadie#6

salhi ouadie#9
salhi ouadie#33
salhi ouadie#17
salhi ouadie#22

salhi ouadie#11
salhi ouadie#30

salhi ouadie#13

salhi ouadie#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metaloglobus1 - 0
Scolar Resita
Scolar Resita2 - 1
Metaloglobus
Scolar Resita5 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 0
Scolar Resita
Metaloglobus1 - 0
Scolar ResitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metaloglobus
Metaloglobus3 - 2
FCU 1948 Craiova
Corvinul Hunedoara0 - 1
Metaloglobus
Concordia Chiajna2 - 3
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 1
CSM Slatina
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 0
FC Bihor Oradea
CSM Focsani0 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 0
CSA Steaua Bucuresti
ACS Dumbravita0 - 2
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 0
Scolar ResitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Scolar Resita
AFC Metalul Buzau0 - 2
Scolar Resita
Scolar Resita0 - 0
Arges
Muscelul Campulung0 - 3
Scolar Resita
Scolar Resita1 - 0
Unirea Alba Iulia
Scolar Resita0 - 3
KS Wieczysta Krakow
Sheriff Tiraspol3 - 2
Scolar Resita
Scolar Resita4 - 0
ASK Voitsberg
Scolar Resita0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Ceahlaul Piatra Neamt0 - 2
Scolar Resita
Scolar Resita0 - 2
FC VoluntariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metaloglobus
#10#20#30#41#56#60#70
Scolar Resita
#14#23#30#42#53#60#70
Afumati
Unirea Ungheni
Chindia Targoviste
Selimbar
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu