Romanian Liga II23:00 ngày 30/04/2025

Scolar Resita
1 - 1

FC Voluntari
Thống kê
Thống kê trận đấu
Scolar ResitaChỉ sốFC Voluntari
0Chỉ số 40
149Chỉ số 23141
2Chỉ số 23
7Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
66Chỉ số 2452
6Chỉ số 221
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
Scolar Resita
231143010275241276
Đội hình xuất phát

a.lascu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Alexandru negru#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salhi ouadie#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moussa samake#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Haită#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

elton#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dudea#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Cioiu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.goga#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.chera#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.bocsan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

c.bocsan#13

c.bocsan#8

c.bocsan#31
c.bocsan#22

c.bocsan#28
c.bocsan#17
c.bocsan#1
c.bocsan#2
c.bocsan#19
FC Voluntari
1773328523498107719
Đội hình xuất phát

A.Pițian#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Toma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Chirila#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Andres#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Armas#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Carnat#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Garutti#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Gutea#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Merloi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nemec#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Schieb#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Schieb#3

M.Schieb#21

M.Schieb#20

M.Schieb#41

M.Schieb#27

M.Schieb#9

M.Schieb#26

M.Schieb#59
M.Schieb#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Scolar Resita
Scolar Resita1 - 1
Metaloglobus
Scolar Resita0 - 2
CSA Steaua Bucuresti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Scolar Resita
Scolar Resita0 - 1
Arges
FC Voluntari1 - 1
Scolar Resita
Scolar Resita0 - 4
AFC Hermannstadt
Metaloglobus0 - 4
Scolar Resita
AFC Metalul Buzau0 - 2
Scolar Resita
Scolar Resita0 - 0
Arges
Muscelul Campulung0 - 3
Scolar ResitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Voluntari
FC Voluntari2 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Metaloglobus0 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari0 - 0
Arges
CSA Steaua Bucuresti3 - 2
FC Voluntari
FC Voluntari1 - 1
Scolar Resita
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari2 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Bihor Oradea2 - 4
FC Voluntari
FC Voluntari0 - 0
CSM Focsani
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
FC VoluntariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Scolar Resita
#11#21#30#43#52#60#70
FC Voluntari
#11#20#30#41#53#60#70
CSM Slatina
Ceahlaul Piatra Neamt
Concordia Chiajna
Corvinul Hunedoara
Afumati
FCU 1948 Craiova
Unirea Ungheni
Chindia Targoviste
Selimbar
ACS Dumbravita
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu