Romanian Liga II21:30 ngày 17/04/2025

Scolar Resita
0 - 2

CSA Steaua Bucuresti
Thống kê
Thống kê trận đấu
Scolar ResitaChỉ sốCSA Steaua Bucuresti
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 215
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
7Chỉ số 228
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
63Chỉ số 2469
150Chỉ số 23142
Lineup
Đội hình trận đấu
Scolar Resita
41910214528246130
Đội hình xuất phát
salhi ouadie#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.jerdea#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Haită#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Gaspar#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.fota#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dudea#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.dolghi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cioiu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.bocsan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Dinca#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moussa samake#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
moussa samake#17

moussa samake#7

moussa samake#27
moussa samake#22

moussa samake#18

moussa samake#12

moussa samake#31

moussa samake#11

moussa samake#8
CSA Steaua Bucuresti
116476199481392012
Đội hình xuất phát

N.Heras#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Virtej#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.marianbeta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.L.Drăghici#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

r.enceanu#94 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Iglesias#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ilie#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Magerusan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.rasdan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adrian franculescu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

adrian franculescu#27

adrian franculescu#10
adrian franculescu#22
adrian franculescu#14

adrian franculescu#5
adrian franculescu#21

adrian franculescu#2

adrian franculescu#18

adrian franculescu#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Scolar Resita
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Scolar Resita
Scolar Resita0 - 1
Arges
FC Voluntari1 - 1
Scolar Resita
Scolar Resita0 - 4
AFC Hermannstadt
Metaloglobus0 - 4
Scolar Resita
AFC Metalul Buzau0 - 2
Scolar Resita
Scolar Resita0 - 0
Arges
Muscelul Campulung0 - 3
Scolar Resita
Scolar Resita1 - 0
Unirea Alba Iulia
Scolar Resita0 - 3
KS Wieczysta KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti3 - 1
Metaloglobus
CSA Steaua Bucuresti3 - 2
FC Voluntari
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti1 - 2
Arges
CSA Steaua Bucuresti0 - 2
Petrolul Ploiesti
Muscelul Campulung0 - 1
CSA Steaua Bucuresti
Ceahlaul Piatra Neamt1 - 1
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
FC Voluntari
CSA Steaua Bucuresti4 - 4
Concordia Chiajna
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
CSM SlatinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Scolar Resita
#10#20#30#42#54#60#70
CSA Steaua Bucuresti
#12#21#30#42#56#60#70
Corvinul Hunedoara
Afumati
FCU 1948 Craiova
Unirea Ungheni
Chindia Targoviste
FC Bihor Oradea
Selimbar
ACS Dumbravita
CSM Focsani
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu