Romanian Liga II15:30 ngày 11/05/2025

Metaloglobus
0 - 3

CSA Steaua Bucuresti
Thống kê
Thống kê trận đấu
MetaloglobusChỉ sốCSA Steaua Bucuresti
1Chỉ số 33
114Chỉ số 23158
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
6Chỉ số 225
43Chỉ số 2557
1Chỉ số 40
0Chỉ số 214
67Chỉ số 2480
Lineup
Đội hình trận đấu
CSA Steaua Bucuresti
6410761911813781227
Đội hình xuất phát

D.Virtej#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.marianbeta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Chipirliu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.L.Drăghici#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Heras#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Iglesias#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ilie#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Nedelea#78 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adrian franculescu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Sierra#94
R.Sierra#22
R.Sierra#0

R.Sierra#5

R.Sierra#18

R.Sierra#99

R.Sierra#77

R.Sierra#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSA Steaua Bucuresti3 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 0
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti2 - 0
Metaloglobus
CSA Steaua Bucuresti1 - 1
Metaloglobus
CSA Steaua Bucuresti1 - 0
Metaloglobus
CSA Steaua Bucuresti1 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 3
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti2 - 2
Metaloglobus
CSA Steaua Bucuresti1 - 3
MetaloglobusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metaloglobus
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 3
Metaloglobus
Metaloglobus2 - 1
Arges
Scolar Resita1 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 0
FC Voluntari
CSA Steaua Bucuresti3 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Arges1 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 4
Scolar Resita
Metaloglobus3 - 2
FCU 1948 Craiova
Corvinul Hunedoara0 - 1
MetaloglobusĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSA Steaua Bucuresti
FC Voluntari3 - 0
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Arges4 - 2
CSA Steaua Bucuresti
Scolar Resita0 - 2
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti3 - 1
Metaloglobus
CSA Steaua Bucuresti3 - 2
FC Voluntari
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti1 - 2
Arges
CSA Steaua Bucuresti0 - 2
Petrolul Ploiesti
Muscelul Campulung0 - 1
CSA Steaua BucurestiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metaloglobus
#10#20#31#42#54#60#70
CSA Steaua Bucuresti
#13#21#30#43#52#60#70
CSM Slatina
Ceahlaul Piatra Neamt
Concordia Chiajna
Afumati
Unirea Ungheni
AFC Metalul Buzau
Chindia Targoviste
FC Bihor Oradea
Selimbar
ACS Dumbravita
CSM Focsani
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu