Romanian Liga II20:30 ngày 25/04/2025

Scolar Resita
1 - 1

Metaloglobus
Thống kê
Thống kê trận đấu
Scolar ResitaChỉ sốMetaloglobus
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
7Chỉ số 222
79Chỉ số 2429
7Chỉ số 21
118Chỉ số 2382
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Scolar Resita
22133011106275282412
Đội hình xuất phát
denis faragau#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Steau#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moussa samake#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Alexandru negru#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Haită#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.bocsan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

elton#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dudea#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.dolghi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cioiu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.goga#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.goga#2

m.goga#7
m.goga#1
m.goga#17

m.goga#18

m.goga#31
m.goga#19
m.goga#4

m.goga#8
Metaloglobus
1317101141816262413
Đội hình xuất phát

G.Gavrilas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.caramalau#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Florea#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.honciu#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

d.huiban#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Issah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Kouadio#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nicolae#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.sîrbu#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.zakir#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Sava#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metaloglobus0 - 4
Scolar Resita
Metaloglobus1 - 0
Scolar Resita
Scolar Resita2 - 1
Metaloglobus
Scolar Resita5 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 0
Scolar Resita
Metaloglobus1 - 0
Scolar ResitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Scolar Resita
Scolar Resita0 - 2
CSA Steaua Bucuresti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Scolar Resita
Scolar Resita0 - 1
Arges
FC Voluntari1 - 1
Scolar Resita
Scolar Resita0 - 4
AFC Hermannstadt
Metaloglobus0 - 4
Scolar Resita
AFC Metalul Buzau0 - 2
Scolar Resita
Scolar Resita0 - 0
Arges
Muscelul Campulung0 - 3
Scolar Resita
Scolar Resita1 - 0
Unirea Alba IuliaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metaloglobus
Metaloglobus0 - 0
FC Voluntari
CSA Steaua Bucuresti3 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Arges1 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 4
Scolar Resita
Metaloglobus3 - 2
FCU 1948 Craiova
Corvinul Hunedoara0 - 1
Metaloglobus
Concordia Chiajna2 - 3
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 1
CSM Slatina
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
MetaloglobusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Scolar Resita
#11#21#30#40#57#60#70
Metaloglobus
#11#21#30#42#51#60#70
Ceahlaul Piatra Neamt
Afumati
Unirea Ungheni
Chindia Targoviste
FC Bihor Oradea
Selimbar
ACS Dumbravita
CSM Focsani
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu