Romanian Liga II21:00 ngày 03/04/2025

FK Csikszereda Miercurea Ciuc
0 - 0

CSA Steaua Bucuresti
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Csikszereda Miercurea CiucChỉ sốCSA Steaua Bucuresti
1Chỉ số 32
105Chỉ số 2387
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 225
70Chỉ số 2449
0Chỉ số 40
3Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
105390833116915924
Đội hình xuất phát

s.jebari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kelemen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.palmes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Szilagyi#90 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Veres#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Simon#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ceara anderson#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Babati#69 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.bakos#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jozef·Dolny#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hegedűs#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
CSA Steaua Bucuresti
1141076196813202712
Đội hình xuất phát

N.Heras#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.marianbeta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Chipirliu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.L.Drăghici#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Virtej#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Iglesias#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ilie#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.rasdan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adrian franculescu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

adrian franculescu#94
adrian franculescu#22

adrian franculescu#5
adrian franculescu#21

adrian franculescu#9

adrian franculescu#2

adrian franculescu#18

adrian franculescu#99

adrian franculescu#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSA Steaua Bucuresti0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CSA Steaua Bucuresti1 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CSA Steaua Bucuresti0 - 4
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CSA Steaua Bucuresti1 - 0
FK Csikszereda Miercurea CiucĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari2 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 1
Afumati
Unirea Ungheni1 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
Selimbar
Kolos Kovalivka0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
SK Artis Brno
Veres2 - 2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Chornomorets Odesa1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Miedz Legnica2 - 0
FK Csikszereda Miercurea CiucĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti1 - 2
Arges
CSA Steaua Bucuresti0 - 2
Petrolul Ploiesti
Muscelul Campulung0 - 1
CSA Steaua Bucuresti
Ceahlaul Piatra Neamt1 - 1
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
FC Voluntari
CSA Steaua Bucuresti4 - 4
Concordia Chiajna
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
CSM Slatina
CSA Steaua Bucuresti3 - 1
AFC Progresul Spartac Bucuresti
Afumati0 - 4
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
Unirea UngheniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
#10#20#30#41#53#60#70
CSA Steaua Bucuresti
#10#20#30#42#52#60#70
Metaloglobus
Scolar Resita
Corvinul Hunedoara
FCU 1948 Craiova
AFC Metalul Buzau
Chindia Targoviste
FC Bihor Oradea
ACS Dumbravita
CSM Focsani
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu