Romanian Liga II21:00 ngày 30/04/2025

CSA Steaua Bucuresti
0 - 0

FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Lineup
Đội hình trận đấu
CSA Steaua Bucuresti
Sơ đồ 4-4-211410769413782027126
Đội hình xuất phát

N.Heras#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.marianbeta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Chipirliu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.enceanu#94 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ilie#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Nedelea#78 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.rasdan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adrian franculescu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Virtej#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Virtej#0

D.Virtej#19
D.Virtej#22

D.Virtej#5
D.Virtej#21

D.Virtej#9

D.Virtej#18

D.Virtej#99

D.Virtej#77
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sơ đồ 3-5-23311691513977241038
Đội hình xuất phát
M.Simon#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ceara anderson#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Babati#69 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.bakos#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Csürös#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jozef·Dolny#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.G.Andrezly#77 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Hegedűs#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.jebari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.palmes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Veres#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Veres#22
S.Veres#17
S.Veres#20

S.Veres#80
S.Veres#1

S.Veres#6
S.Veres#41

S.Veres#23

S.Veres#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CSA Steaua Bucuresti1 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CSA Steaua Bucuresti0 - 4
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CSA Steaua Bucuresti1 - 0
FK Csikszereda Miercurea CiucĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSA Steaua Bucuresti
Arges4 - 2
CSA Steaua Bucuresti
Scolar Resita0 - 2
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti3 - 1
Metaloglobus
CSA Steaua Bucuresti3 - 2
FC Voluntari
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti1 - 2
Arges
CSA Steaua Bucuresti0 - 2
Petrolul Ploiesti
Muscelul Campulung0 - 1
CSA Steaua Bucuresti
Ceahlaul Piatra Neamt1 - 1
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
FC VoluntariĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Voluntari2 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Arges3 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Scolar Resita
Metaloglobus0 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0
CSA Steaua Bucuresti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari2 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 1
Afumati
Unirea Ungheni1 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
SelimbarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSA Steaua Bucuresti
#10#20#30#41#56#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
#10#20#30#41#54#60#70
CSM Slatina
Concordia Chiajna
Corvinul Hunedoara
FCU 1948 Craiova
AFC Metalul Buzau
Chindia Targoviste
FC Bihor Oradea
ACS Dumbravita
CSM Focsani
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu