Romanian Liga II23:00 ngày 09/04/2025

Scolar Resita
0 - 1

Arges
Thống kê
Thống kê trận đấu
Scolar ResitaChỉ sốArges
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
10Chỉ số 222
97Chỉ số 2443
7Chỉ số 23
194Chỉ số 23113
64Chỉ số 2536
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Scolar Resita
1527223430282476
Đội hình xuất phát
D.Dinca#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dudea#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

elton#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Gaspar#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.lascu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salhi ouadie#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moussa samake#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.dolghi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cioiu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.chera#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.bocsan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

c.bocsan#8

c.bocsan#11
c.bocsan#19

c.bocsan#14
c.bocsan#22

c.bocsan#21
c.bocsan#17
c.bocsan#33

c.bocsan#9
Arges
62354154311925199
Đội hình xuất phát

m.tudose#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Borta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Briceag#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K. Doukoure#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Garutti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Orozco#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Pirvu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Roman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Seto#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Straton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Moldoveanu#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Moldoveanu#0

R.Moldoveanu#0

R.Moldoveanu#16

R.Moldoveanu#0
R.Moldoveanu#0
R.Moldoveanu#0
R.Moldoveanu#0

R.Moldoveanu#98
R.Moldoveanu#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Scolar Resita0 - 0
Arges
Arges0 - 1
Scolar Resita
Arges1 - 0
Scolar Resita
Arges3 - 2
Scolar ResitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Scolar Resita
FC Voluntari1 - 1
Scolar Resita
Scolar Resita0 - 4
AFC Hermannstadt
Metaloglobus0 - 4
Scolar Resita
AFC Metalul Buzau0 - 2
Scolar Resita
Scolar Resita0 - 0
Arges
Muscelul Campulung0 - 3
Scolar Resita
Scolar Resita1 - 0
Unirea Alba Iulia
Scolar Resita0 - 3
KS Wieczysta Krakow
Sheriff Tiraspol3 - 2
Scolar Resita
Scolar Resita4 - 0
ASK VoitsbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
Arges1 - 0
Metaloglobus
CSA Steaua Bucuresti1 - 2
Arges
CS Universitatea Craiova4 - 3
Arges
Arges2 - 1
ACS Dumbravita
Scolar Resita0 - 0
Arges
Arges0 - 0
AFC Metalul Buzau
FCU 1948 Craiova0 - 1
Arges
FC Vorskla Poltava1 - 2
Arges
Arges0 - 1
FC Abdysh-Ata Kant
Kolding FC1 - 0
ArgesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Scolar Resita
#10#20#30#41#57#60#70
Arges
#11#20#30#42#53#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CSM Slatina
Ceahlaul Piatra Neamt
Concordia Chiajna
Corvinul Hunedoara
Afumati
Unirea Ungheni
Chindia Targoviste
FC Bihor Oradea
Selimbar
CSM Focsani
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu