Romanian Liga II16:00 ngày 12/04/2025

CSA Steaua Bucuresti
3 - 1

Metaloglobus
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSA Steaua BucurestiChỉ sốMetaloglobus
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
1Chỉ số 30
3Chỉ số 28
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
123Chỉ số 23124
74Chỉ số 2489
3Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
CSA Steaua Bucuresti
57611813922027126
Đội hình xuất phát

m.kereki#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Heras#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Iglesias#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ilie#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Magerusan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Nedelea#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.rasdan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adrian franculescu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Virtej#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Virtej#4

D.Virtej#10

D.Virtej#19

D.Virtej#94
D.Virtej#22
D.Virtej#21

D.Virtej#18

D.Virtej#99

D.Virtej#77
Metaloglobus
1221218291110823324
Đội hình xuất phát

G.Gavrilas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Neacsu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Morais#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Kouadio#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Irimia#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.huiban#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.honciu#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Ekollo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dumitru g#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.caramalau#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.zakir#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
y.zakir#9
y.zakir#17

y.zakir#21

y.zakir#4
y.zakir#20
y.zakir#34

y.zakir#16
y.zakir#26
y.zakir#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metaloglobus0 - 0
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti2 - 0
Metaloglobus
CSA Steaua Bucuresti1 - 1
Metaloglobus
CSA Steaua Bucuresti1 - 0
Metaloglobus
CSA Steaua Bucuresti1 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 3
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti2 - 2
Metaloglobus
CSA Steaua Bucuresti1 - 3
MetaloglobusĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti3 - 2
FC Voluntari
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti1 - 2
Arges
CSA Steaua Bucuresti0 - 2
Petrolul Ploiesti
Muscelul Campulung0 - 1
CSA Steaua Bucuresti
Ceahlaul Piatra Neamt1 - 1
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
FC Voluntari
CSA Steaua Bucuresti4 - 4
Concordia Chiajna
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
CSM Slatina
CSA Steaua Bucuresti3 - 1
AFC Progresul Spartac BucurestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metaloglobus
Metaloglobus0 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Arges1 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 4
Scolar Resita
Metaloglobus3 - 2
FCU 1948 Craiova
Corvinul Hunedoara0 - 1
Metaloglobus
Concordia Chiajna2 - 3
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 1
CSM Slatina
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 0
FC Bihor Oradea
CSM Focsani0 - 1
MetaloglobusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSA Steaua Bucuresti
#13#22#30#42#53#60#70
Metaloglobus
#11#20#30#40#58#60#70
Afumati
Unirea Ungheni
AFC Metalul Buzau
Chindia Targoviste
Selimbar
ACS Dumbravita
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu