Romanian Liga II17:30 ngày 13/04/2025

FK Csikszereda Miercurea Ciuc
1 - 1

Scolar Resita
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Csikszereda Miercurea CiucChỉ sốScolar Resita
1Chỉ số 23
66Chỉ số 2444
99Chỉ số 2379
3Chỉ số 221
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
698331517139245322
Đội hình xuất phát

B.Babati#69 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Veres#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Simon#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.bakos#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Erwin bloj#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Csürös#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Jozef·Dolny#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hegedűs#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kelemen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.palmes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Torvund#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Torvund#20
A.Torvund#16
A.Torvund#41
A.Torvund#1

A.Torvund#10

A.Torvund#77

A.Torvund#80
A.Torvund#11

A.Torvund#90
Scolar Resita
162428514210192329
Đội hình xuất phát
D.Dinca#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.bocsan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cioiu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.dolghi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dudea#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

n.fota#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Gaspar#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Haită#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.jerdea#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.lascu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salhi ouadie#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

salhi ouadie#11

salhi ouadie#8
salhi ouadie#33

salhi ouadie#7
salhi ouadie#17

salhi ouadie#27
salhi ouadie#22

salhi ouadie#18

salhi ouadie#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Scolar Resita0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Scolar Resita2 - 3
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Scolar Resita
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0
Scolar Resita
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
Scolar ResitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Metaloglobus0 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0
CSA Steaua Bucuresti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari2 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 1
Afumati
Unirea Ungheni1 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
Selimbar
Kolos Kovalivka0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
SK Artis Brno
Veres2 - 2
FK Csikszereda Miercurea CiucĐối chiếu
Phong độ gần đây của Scolar Resita
Scolar Resita0 - 1
Arges
FC Voluntari1 - 1
Scolar Resita
Scolar Resita0 - 4
AFC Hermannstadt
Metaloglobus0 - 4
Scolar Resita
AFC Metalul Buzau0 - 2
Scolar Resita
Scolar Resita0 - 0
Arges
Muscelul Campulung0 - 3
Scolar Resita
Scolar Resita1 - 0
Unirea Alba Iulia
Scolar Resita0 - 3
KS Wieczysta Krakow
Sheriff Tiraspol3 - 2
Scolar ResitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
#11#21#30#43#51#60#70
Scolar Resita
#11#20#30#44#53#60#70
CSM Slatina
Ceahlaul Piatra Neamt
Concordia Chiajna
Corvinul Hunedoara
FCU 1948 Craiova
Chindia Targoviste
FC Bihor Oradea
ACS Dumbravita
CSM Focsani
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu