Romanian Liga II15:00 ngày 30/03/2025

CSA Steaua Bucuresti
1 - 2

Arges
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSA Steaua BucurestiChỉ sốArges
2Chỉ số 215
67Chỉ số 2533
104Chỉ số 2474
157Chỉ số 2392
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
12Chỉ số 225
0Chỉ số 80
9Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
CSA Steaua Bucuresti
6410761981320271112
Đội hình xuất phát

D.Virtej#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.marianbeta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Chipirliu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.L.Drăghici#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Iglesias#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ilie#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.rasdan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Heras#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adrian franculescu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

adrian franculescu#77

adrian franculescu#99

adrian franculescu#18

adrian franculescu#78

adrian franculescu#9
adrian franculescu#21

adrian franculescu#5
adrian franculescu#22

adrian franculescu#94
Arges
61143799174523125
Đội hình xuất phát

m.tudose#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Pirvu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Orozco#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Morar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Moldoveanu#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Emmanuel mensah#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K. Doukoure#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Briceag#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Borta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Straton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Seto#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Seto#2

T.Seto#14

T.Seto#9

T.Seto#19

T.Seto#12
T.Seto#0
T.Seto#77
T.Seto#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSA Steaua Bucuresti0 - 0
Arges
CSA Steaua Bucuresti1 - 1
Arges
CSA Steaua Bucuresti3 - 1
Arges
Arges3 - 0
CSA Steaua BucurestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti0 - 2
Petrolul Ploiesti
Muscelul Campulung0 - 1
CSA Steaua Bucuresti
Ceahlaul Piatra Neamt1 - 1
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
FC Voluntari
CSA Steaua Bucuresti4 - 4
Concordia Chiajna
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
CSM Slatina
CSA Steaua Bucuresti3 - 1
AFC Progresul Spartac Bucuresti
Afumati0 - 4
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
Unirea Ungheni
Selimbar0 - 1
CSA Steaua BucurestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
CS Universitatea Craiova4 - 3
Arges
Arges2 - 1
ACS Dumbravita
Scolar Resita0 - 0
Arges
Arges0 - 0
AFC Metalul Buzau
FCU 1948 Craiova0 - 1
Arges
FC Vorskla Poltava1 - 2
Arges
Arges0 - 1
FC Abdysh-Ata Kant
Kolding FC1 - 0
Arges
Arges2 - 1
Kisvarda FC II
Afumati2 - 0
ArgesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSA Steaua Bucuresti
#11#21#30#41#59#60#70
Arges
#12#22#30#42#53#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Metaloglobus
Corvinul Hunedoara
Chindia Targoviste
FC Bihor Oradea
CSM Focsani
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu