Algerian Ligue Professionnelle 100:00 ngày 17/04/2026

CS Constantine
2 - 0

MC Alger
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS ConstantineChỉ sốMC Alger
0Chỉ số 40
7Chỉ số 216
0Chỉ số 81
2Chỉ số 33
50Chỉ số 2550
81Chỉ số 2392
4Chỉ số 22
51Chỉ số 2445
6Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Constantine
142516132717185228
Đội hình xuất phát

D.Bizimana#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Rebiai#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Z.Bouhalfaya#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Benchaira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eddine imad benmoussa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Chikhi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aimen lahmri#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.merbah#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

melo ndiaye#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Omoyele#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

houari baouche#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
houari baouche#2
houari baouche#33
houari baouche#7
houari baouche#21

houari baouche#24
houari baouche#20
houari baouche#0
houari baouche#11
houari baouche#23
MC Alger
2226186819203272412
Đội hình xuất phát
kipre zunon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Guendouz#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed bangoura#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Benkhemassa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Ferhat#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ayoub ghezala#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.R.Halaïmia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Khelif#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelkader menezla#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Naidji#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zougrana#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Zougrana#21
M.Zougrana#37
M.Zougrana#10

M.Zougrana#7
M.Zougrana#28
M.Zougrana#15
M.Zougrana#0

M.Zougrana#17
M.Zougrana#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MC Alger1 - 0
CS Constantine
MC Alger2 - 1
CS Constantine
CS Constantine1 - 1
MC Alger
MC Alger1 - 1
CS Constantine
MC Alger2 - 0
CS Constantine
CS Constantine2 - 1
MC Alger
MC Alger0 - 0
CS Constantine
CS Constantine0 - 2
MC Alger
MC Alger0 - 0
CS Constantine
CS Constantine3 - 0
MC AlgerĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Constantine
JS kabylie2 - 2
CS Constantine
CS Constantine0 - 1
MC Oran
Olympique Akbou1 - 0
CS Constantine
CS Constantine0 - 0
USM Libreville0 - 0
CS Constantine
CS Constantine1 - 0
JSM Bejaia
CS Constantine0 - 0
CR Belouizdad
ASO Chlef0 - 2
CS Constantine
CS Constantine2 - 0
ES Setif
Rouisset1 - 2
CS ConstantineĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
MC Alger3 - 0
El Bayadh
JS Saoura2 - 1
MC Alger
MC Alger1 - 0
USM Libreville
CR Belouizdad0 - 1
MC Alger
MC Alger2 - 1
USM Khenchela
Paradou AC0 - 2
MC Alger
ES Mostaganem0 - 5
MC Alger
CR Belouizdad2 - 2
MC Alger
MC Alger0 - 0
JS kabylie
MC Oran2 - 1
MC AlgerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Constantine
#12#20#30#42#54#60#70
MC Alger
#10#20#30#43#52#60#70