Algerian Ligue Professionnelle 104:00 ngày 18/03/2026

MC Alger
2 - 1

USM Khenchela
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC AlgerChỉ sốUSM Khenchela
97Chỉ số 2377
3Chỉ số 32
78Chỉ số 2453
14Chỉ số 215
0Chỉ số 40
7Chỉ số 223
63Chỉ số 2537
1Chỉ số 80
13Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
MC Alger
118122124273681920
Đội hình xuất phát
A.Ramdane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed bangoura#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zougrana#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Larbi·Tabti#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Naidji#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelkader menezla#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Khelif#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Benkhemassa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Ferhat#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ayoub ghezala#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.R.Halaïmia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.R.Halaïmia#29
M.R.Halaïmia#37

M.R.Halaïmia#26

M.R.Halaïmia#17
M.R.Halaïmia#25
M.R.Halaïmia#28

M.R.Halaïmia#7
M.R.Halaïmia#10
M.R.Halaïmia#22
USM Khenchela
1694112526719212223
Đội hình xuất phát
O.Litim#16 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
haq abdul haskar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Serge badjo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.mohamedbakir#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aymen·Bendaoud#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
reda boumechra#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chekal belhadj#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelhamid driss#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

franck mbella#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed guemroud#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Matouti#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Matouti#5
E.Matouti#6

E.Matouti#20
E.Matouti#27
E.Matouti#12
E.Matouti#1
E.Matouti#10
E.Matouti#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MC Alger2 - 1
USM Khenchela
USM Khenchela0 - 1
MC Alger
MC Alger2 - 2
USM Khenchela
USM Khenchela0 - 1
MC Alger
USM Khenchela1 - 1
MC Alger
USM Khenchela1 - 2
MC Alger
MC Alger3 - 0
USM Khenchela
MC Alger1 - 0
USM Khenchela
USM Khenchela2 - 0
MC AlgerĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
Paradou AC0 - 2
MC Alger
ES Mostaganem0 - 5
MC Alger
CR Belouizdad2 - 2
MC Alger
MC Alger0 - 0
JS kabylie
MC Oran2 - 1
MC Alger
Mamelodi Sundowns2 - 0
MC Alger
MC Alger2 - 1
Al-Hilal Omdurman
MC Alger2 - 0
Saint Eloi Lupopo
Saint Eloi Lupopo1 - 0
MC Alger
MC Alger1 - 0
USM LibrevilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của USM Khenchela
USM Khenchela2 - 1
JS kabylie
MC Oran2 - 1
USM Khenchela
USM Khenchela0 - 1
Olympique Akbou
USM Khenchela
USM Khenchela2 - 2
ASO Chlef
ES Setif4 - 1
USM Khenchela
Rouisset2 - 0
USM Khenchela
USM Khenchela0 - 0
CS Constantine
El Bayadh1 - 2
USM Khenchela
MC Alger2 - 1
USM KhenchelaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Alger
#12#20#30#43#513#60#70
USM Khenchela
#11#21#30#42#54#60#70
JS Saoura