Algerian Ligue Professionnelle 104:00 ngày 27/02/2026

MC Alger
0 - 0

JS kabylie
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC AlgerChỉ sốJS kabylie
6Chỉ số 21
59Chỉ số 2426
10Chỉ số 223
2Chỉ số 33
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 40
105Chỉ số 2357
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
MC Alger
Sơ đồ 5-4-1265619203281712228
Đội hình xuất phát

A.Guendouz#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Abdellaoui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Benkhemassa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
ayoub ghezala#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.R.Halaïmia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
M.Khelif#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
oussama benhaoua#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Boukholda#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Zougrana#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
kipre zunon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Ferhat#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Z.Ferhat#21
Z.Ferhat#1

Z.Ferhat#24
Z.Ferhat#27
Z.Ferhat#25

Z.Ferhat#7
Z.Ferhat#18
Z.Ferhat#10
Z.Ferhat#37
JS kabylie
Sơ đồ 5-3-2165172512310249718
Đội hình xuất phát

g.merbah#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Belaïd#5 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
mohamed hamidi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
b.sarr#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
bada#12 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
l.bellaouel#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Boudebouz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
chouaib boulkaboul#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Messaoudi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Jaredi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Mahious#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Mahious#30
A.Mahious#2

A.Mahious#26
A.Mahious#27
A.Mahious#15
A.Mahious#29

A.Mahious#22

A.Mahious#28
A.Mahious#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JS kabylie1 - 1
MC Alger
MC Alger3 - 2
JS kabylie
JS kabylie1 - 2
MC Alger
JS kabylie1 - 1
MC Alger
MC Alger1 - 1
JS kabylie
JS kabylie2 - 0
MC Alger
MC Alger1 - 0
JS kabylie
MC Alger0 - 2
JS kabylie
JS kabylie0 - 1
MC Alger
JS kabylie2 - 1
MC AlgerĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
MC Oran2 - 1
MC Alger
Mamelodi Sundowns2 - 0
MC Alger
MC Alger2 - 1
Al-Hilal Omdurman
MC Alger2 - 0
Saint Eloi Lupopo
Saint Eloi Lupopo1 - 0
MC Alger
MC Alger1 - 0
USM Libreville
MC Alger0 - 0
ASO Chlef0 - 0
MC Alger
MC Alger1 - 0
CS Constantine
JS kabylie1 - 1
MC AlgerĐối chiếu
Phong độ gần đây của JS kabylie
ES Mostaganem2 - 2
JS kabylie
Young Africans3 - 0
JS kabylie
JS kabylie0 - 0
Al Ahly FC
AS FAR Rabat1 - 0
JS kabylie
JS kabylie0 - 0
AS FAR Rabat
CR Belouizdad0 - 1
JS kabylie
JS kabylie1 - 1
Rouisset
JS kabylie1 - 1
MC Alger
JS kabylie2 - 1
ASO Chlef
ES Setif1 - 0
JS kabylieĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Alger
#10#20#30#42#56#60#70
JS kabylie
#10#20#30#43#51#60#70
Olympique Akbou
JS Saoura
USM Khenchela
Paradou AC
El Bayadh