Algerian Ligue Professionnelle 123:45 ngày 25/03/2026

CR Belouizdad
0 - 1

MC Alger
Thống kê
Thống kê trận đấu
CR BelouizdadChỉ sốMC Alger
0Chỉ số 211
0Chỉ số 250
0Chỉ số 240
1Chỉ số 41
0Chỉ số 230
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
0Chỉ số 220
3Chỉ số 20
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CR Belouizdad2 - 2
MC Alger
MC Alger2 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad1 - 1
MC Alger
CR Belouizdad1 - 0
MC Alger
MC Alger2 - 2
CR Belouizdad
MC Alger1 - 3
CR Belouizdad
MC Alger0 - 1
CR Belouizdad
MC Alger0 - 0
CR Belouizdad
CR Belouizdad0 - 0
MC Alger
MC Alger0 - 0
CR BelouizdadĐối chiếu
Phong độ gần đây của CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 1
ASO Chlef
Al Masry1 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad3 - 1
Rouisset
CR Belouizdad2 - 2
MC Alger
CS Constantine0 - 0
CR Belouizdad
CR Belouizdad0 - 0
El Bayadh
CR Belouizdad2 - 1
AS Otoho
Singida Black Stars0 - 1
CR Belouizdad
Stellenbosch FC0 - 3
CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 0
Stellenbosch FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
MC Alger2 - 1
USM Khenchela
Paradou AC0 - 2
MC Alger
ES Mostaganem0 - 5
MC Alger
CR Belouizdad2 - 2
MC Alger
MC Alger0 - 0
JS kabylie
MC Oran2 - 1
MC Alger
Mamelodi Sundowns2 - 0
MC Alger
MC Alger2 - 1
Al-Hilal Omdurman
MC Alger2 - 0
Saint Eloi Lupopo
Saint Eloi Lupopo1 - 0
MC AlgerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CR Belouizdad
#10#20#31#43#53#60#70
MC Alger
#11#21#31#42#50#60#70
Olympique Akbou
JS Saoura
USM Libreville
ES Setif