Algerian Ligue Professionnelle 101:00 ngày 01/03/2025

MC Alger
2 - 1

CS Constantine
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC AlgerChỉ sốCS Constantine
108Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 20
6Chỉ số 222
44Chỉ số 2430
2Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
MC Alger
62216261920327291021
Đội hình xuất phát

M.Benkhemassa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kipre zunon#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Moussaoui#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bouras#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ayoub ghezala#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.R.Halaïmia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Khelif#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelkader menezla#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Messoussa#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Naidji#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Larbi·Tabti#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
CS Constantine
1649619101225151129
Đội hình xuất phát
Z.Bouhalfaya#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.bellaouel#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Benchaâ#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Benchaira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chams derradji#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brahim dib#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oussama meddahi#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Rebiai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

fethi tahar#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Temine#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Boudrama#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Boudrama#7
A.Boudrama#1
A.Boudrama#26
A.Boudrama#2
A.Boudrama#20

A.Boudrama#5
A.Boudrama#13
A.Boudrama#22
A.Boudrama#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 26 | 14 | 10 | 2 | 52 |
| 2 | JS kabylie | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 3 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 45 |
| 4 | Paradou AC | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 5 | ES Setif | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 6 | USM Libreville | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 7 | El Bayadh | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | JS Saoura | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | CS Constantine | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 10 | ASO Chlef | 26 | 7 | 12 | 7 | 33 |
| 11 | MC Oran | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 12 | Olympique Akbou | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | USM Khenchela | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 14 | ES Mostaganem | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | NC Magra | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 16 | Biskra | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Constantine1 - 1
MC Alger
MC Alger1 - 1
CS Constantine
MC Alger2 - 0
CS Constantine
CS Constantine2 - 1
MC Alger
MC Alger0 - 0
CS Constantine
CS Constantine0 - 2
MC Alger
MC Alger0 - 0
CS Constantine
CS Constantine3 - 0
MC Alger
CS Constantine1 - 0
MC Alger
MC Alger1 - 0
CS ConstantineĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
Paradou AC1 - 3
MC Alger
CR Belouizdad1 - 0
MC Alger
MC Alger3 - 2
JS kabylie
MC Alger2 - 2
CR Belouizdad
ES Mostaganem1 - 1
MC Alger
MC Alger1 - 0
JS Saoura
USM Libreville0 - 3
MC Alger
Young Africans0 - 0
MC Alger
MC Alger1 - 0
TP Mazembe Englebert
Al-Hilal Omdurman1 - 1
MC AlgerĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Constantine
CS Constantine2 - 2
ASO Chlef
ES Mostaganem0 - 0
CS Constantine
Olympique Akbou1 - 0
CS Constantine
CR Belouizdad0 - 2
CS Constantine
CS Constantine0 - 1
El Bayadh
Simba Sports Club2 - 0
CS Constantine
CS Constantine3 - 0
CS Sfaxien
CS Constantine4 - 0
Bravos do Maquis
JS Saoura2 - 0
CS Constantine
CS Constantine0 - 0
NC MagraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Alger
#12#21#30#42#52#60#70
CS Constantine
#11#21#30#40#50#60#70
ES Setif
MC Oran
USM Khenchela
Biskra