Algerian Ligue Professionnelle 104:00 ngày 21/02/2026

MC Oran
2 - 1

MC Alger
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC OranChỉ sốMC Alger
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
4Chỉ số 34
46Chỉ số 2457
95Chỉ số 23126
9Chỉ số 25
0Chỉ số 80
3Chỉ số 220
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
MC Oran
Sơ đồ 3-5-2120231281714651121
Đội hình xuất phát

M.Zeghba#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Belkhiter#20 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
abderrahim hamra#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
O.Kaddour#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
juba aguieb#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
chakib aoudjane#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Ousmane coumbassa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Omar Embarek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
I.Hachoud#5 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Traore#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
abdelaziz mouley#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
abdelaziz mouley#19
abdelaziz mouley#27
abdelaziz mouley#7

abdelaziz mouley#22
abdelaziz mouley#4
abdelaziz mouley#16

abdelaziz mouley#2

abdelaziz mouley#3
abdelaziz mouley#30

abdelaziz mouley#15
MC Alger
Sơ đồ 5-3-2265625193122817188
Đội hình xuất phát

A.Guendouz#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Abdellaoui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Benkhemassa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
A.Bouguerra#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
ayoub ghezala#19 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
M.Khelif#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Zougrana#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
oussama benhaoua#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Boukholda#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
mohamed bangoura#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Z.Ferhat#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Z.Ferhat#22
Z.Ferhat#21
Z.Ferhat#1

Z.Ferhat#24
Z.Ferhat#27
Z.Ferhat#36

Z.Ferhat#7
Z.Ferhat#10
Z.Ferhat#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MC Alger3 - 2
MC Oran
MC Oran0 - 2
MC Alger
MC Alger1 - 0
MC Oran
MC Alger3 - 2
MC Oran
MC Oran0 - 2
MC Alger
MC Alger1 - 0
MC Oran
MC Oran3 - 0
MC Alger
MC Alger0 - 0
MC Oran
MC Oran1 - 0
MC Alger
MC Oran2 - 1
MC AlgerĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Oran
ES Mostaganem0 - 0
MC Oran
MC Oran0 - 1
Olympique Akbou
MC Oran
USM Libreville1 - 1
MC Oran
MC Oran1 - 1
CR Belouizdad
ASO Chlef1 - 0
MC Oran
MC Oran1 - 2
ES Mostaganem
MC Oran0 - 0
ES Setif
Rouisset1 - 3
MC Oran
MC Oran1 - 0
CS ConstantineĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
Mamelodi Sundowns2 - 0
MC Alger
MC Alger2 - 1
Al-Hilal Omdurman
MC Alger2 - 0
Saint Eloi Lupopo
Saint Eloi Lupopo1 - 0
MC Alger
MC Alger1 - 0
USM Libreville
MC Alger0 - 0
ASO Chlef0 - 0
MC Alger
MC Alger1 - 0
CS Constantine
JS kabylie1 - 1
MC Alger
MC Alger2 - 0
ES SetifĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Oran
#12#21#30#44#59#60#70
MC Alger
#11#21#30#44#55#60#70
JS Saoura
USM Khenchela
Paradou AC
El Bayadh