Algerian Ligue Professionnelle 121:00 ngày 08/02/2026

Rouisset
1 - 2

CS Constantine
Thống kê
Thống kê trận đấu
RouissetChỉ sốCS Constantine
0Chỉ số 81
53Chỉ số 2345
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
4Chỉ số 212
5Chỉ số 221
18Chỉ số 2410
4Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Rouisset
Sơ đồ 4-2-3-13015145172461172219
Đội hình xuất phát
A.Jabbar#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mohamed belgourai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
khaled bouhakak#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Yacine·Zeghad#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mohamed belaribi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Julio ngandziami#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Touki#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
faik amrane#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
naji benkheira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
ridha mohamed djahdou#22 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
kheiredine merzougui#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
kheiredine merzougui#23
kheiredine merzougui#21
kheiredine merzougui#13
kheiredine merzougui#40
kheiredine merzougui#9
kheiredine merzougui#8
kheiredine merzougui#28
kheiredine merzougui#26
kheiredine merzougui#10
CS Constantine
Sơ đồ 4-2-3-112527195672618917
Đội hình xuất phát

Z.Bouhalfaya#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Rebiai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Chikhi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
chams derradji#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

melo ndiaye#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Benchaira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
moundhir bouzekri#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.L'Ghoul#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
m.merbah#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y. Agbagno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Aimen lahmri#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Aimen lahmri#22
Aimen lahmri#4

Aimen lahmri#14
Aimen lahmri#33
Aimen lahmri#10

Aimen lahmri#24
Aimen lahmri#20
Aimen lahmri#11
Aimen lahmri#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rouisset
El Bayadh2 - 0
Rouisset
Rouisset1 - 0
JS Saoura
Rouisset2 - 0
USM Khenchela
JS kabylie1 - 1
Rouisset
Paradou AC1 - 0
Rouisset
USM Libreville2 - 0
Rouisset
Rouisset1 - 0
MC Alger
USM Khenchela1 - 0
Rouisset
Rouisset1 - 3
MC Oran
Olympique Akbou2 - 1
RouissetĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Constantine
CS Constantine2 - 1
ES Mostaganem
CS Constantine1 - 1
El Bayadh
CS Constantine1 - 1
ES Setif
CS Constantine1 - 0
JS Saoura
MC Alger1 - 0
CS Constantine
USM Khenchela0 - 0
CS Constantine
CS Constantine2 - 0
Paradou AC
CS Constantine3 - 0
CR Temouchent
CS Constantine1 - 1
JS El Biar
CS Constantine1 - 0
JS kabylieĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rouisset
#11#20#30#41#54#60#70
CS Constantine
#12#21#30#41#53#60#70
CR Belouizdad
ASO Chlef