Algerian Ligue Professionnelle 104:00 ngày 21/02/2026

ASO Chlef
0 - 2

CS Constantine
Thống kê
Thống kê trận đấu
ASO ChlefChỉ sốCS Constantine
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
0Chỉ số 81
57Chỉ số 2543
6Chỉ số 21
63Chỉ số 2460
97Chỉ số 23103
9Chỉ số 221
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
ASO Chlef
Sơ đồ 4-5-11622263216172081518
Đội hình xuất phát

A.Medjadel#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ledlum#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Debbari#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed barka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ibrahim benhalima farhi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Sadahine#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Aiboud#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Brahimi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
illyas mohamed abboub#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Bekkouche#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Belalem#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Belalem#25

D.Belalem#30
D.Belalem#12

D.Belalem#10
D.Belalem#27
D.Belalem#5
D.Belalem#2
D.Belalem#11
D.Belalem#4
CS Constantine
Sơ đồ 4-2-3-1261251952761810179
Đội hình xuất phát

N.L'Ghoul#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Bouhalfaya#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Rebiai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chams derradji#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

melo ndiaye#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Chikhi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Benchaira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.merbah#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brahim dib#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aimen lahmri#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y. Agbagno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Y. Agbagno#4

Y. Agbagno#14

Y. Agbagno#8

Y. Agbagno#30
Y. Agbagno#22
Y. Agbagno#23
Y. Agbagno#11

Y. Agbagno#24
Y. Agbagno#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Constantine2 - 2
ASO Chlef
CS Constantine2 - 2
ASO Chlef
ASO Chlef0 - 0
CS Constantine
CS Constantine3 - 1
ASO Chlef
ASO Chlef1 - 0
CS Constantine
ASO Chlef3 - 2
CS Constantine
CS Constantine3 - 0
ASO Chlef
CS Constantine2 - 0
ASO Chlef
ASO Chlef1 - 0
CS Constantine
ASO Chlef1 - 1
CS ConstantineĐối chiếu
Phong độ gần đây của ASO Chlef
El Bayadh0 - 1
ASO Chlef
ASO Chlef0 - 1
JS Saoura
USM Khenchela2 - 2
ASO Chlef
ASO Chlef2 - 0
Paradou AC
ASO Chlef0 - 1
MC Saida
ASO Chlef0 - 0
MC Alger
JS kabylie2 - 1
ASO Chlef
ASO Chlef1 - 0
MC Oran
FCB Frenda0 - 1
ASO Chlef
ASO Chlef1 - 0
Sidi AbdelmoumenĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Constantine
CS Constantine2 - 0
ES Setif
Rouisset1 - 2
CS Constantine
CS Constantine2 - 1
ES Mostaganem
CS Constantine1 - 1
El Bayadh
CS Constantine1 - 1
ES Setif
CS Constantine1 - 0
JS Saoura
MC Alger1 - 0
CS Constantine
USM Khenchela0 - 0
CS Constantine
CS Constantine2 - 0
Paradou AC
CS Constantine3 - 0
CR TemouchentĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ASO Chlef
#10#20#30#41#56#60#70
CS Constantine
#12#21#30#41#51#60#70
Olympique Akbou
CR Belouizdad
USM Libreville