Algerian Ligue Professionnelle 123:00 ngày 13/02/2026

CS Constantine
2 - 0

ES Setif
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS ConstantineChỉ sốES Setif
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
6Chỉ số 22
112Chỉ số 2379
80Chỉ số 2467
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
5Chỉ số 217
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Constantine
Sơ đồ 4-3-3151927251814691724
Đội hình xuất phát

Z.Bouhalfaya#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

melo ndiaye#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
chams derradji#19 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
A.Chikhi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Rebiai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
m.merbah#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Bizimana#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Benchaira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y. Agbagno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Aimen lahmri#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

ghiles guenaoui#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
ghiles guenaoui#0
ghiles guenaoui#13
ghiles guenaoui#33
ghiles guenaoui#7
ghiles guenaoui#10
ghiles guenaoui#20

ghiles guenaoui#26
ghiles guenaoui#11
ghiles guenaoui#23
ES Setif
Sơ đồ 4-4-216275264296208137
Đội hình xuất phát
Z.Saidi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
kamel hamidi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Douar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
aissa boudechicha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Boubekeur#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
Mudasiru salifu#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
oussama daibeche#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Zerrouki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Mohamed hamek#8 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Omfia#13 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
W.Nkaya#7 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
W.Nkaya#22
W.Nkaya#11
W.Nkaya#3
W.Nkaya#19

W.Nkaya#10
W.Nkaya#12
W.Nkaya#17
W.Nkaya#9
W.Nkaya#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Constantine1 - 1
ES Setif
ES Setif2 - 1
CS Constantine
ES Setif0 - 1
CS Constantine
CS Constantine2 - 1
ES Setif
CS Constantine1 - 2
ES Setif
ES Setif1 - 1
CS Constantine
ES Setif2 - 1
CS Constantine
CS Constantine2 - 0
ES Setif
ES Setif0 - 0
CS Constantine
CS Constantine1 - 0
ES SetifĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Constantine
Rouisset1 - 2
CS Constantine
CS Constantine2 - 1
ES Mostaganem
CS Constantine1 - 1
El Bayadh
CS Constantine1 - 1
ES Setif
CS Constantine1 - 0
JS Saoura
MC Alger1 - 0
CS Constantine
USM Khenchela0 - 0
CS Constantine
CS Constantine2 - 0
Paradou AC
CS Constantine3 - 0
CR Temouchent
CS Constantine1 - 1
JS El BiarĐối chiếu
Phong độ gần đây của ES Setif
ES Setif0 - 0
El Bayadh
JS Saoura1 - 0
ES Setif
ES Setif4 - 1
USM Khenchela
CS Constantine1 - 1
ES Setif
ES Setif2 - 2
Paradou AC
MC Alger2 - 0
ES Setif
CR Belouizdad3 - 1
ES Setif
ES Setif1 - 0
JS kabylie
US Bechar Djedid0 - 4
ES Setif
ES Setif1 - 0
Beni ThamouĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Constantine
#12#20#30#42#56#60#70
ES Setif
#10#20#30#40#52#60#70
MC Oran
Olympique Akbou
USM Libreville
ASO Chlef