Algerian Ligue Professionnelle 104:00 ngày 09/03/2026

USM Libreville
0 - 0

CS Constantine
Thống kê
Thống kê trận đấu
USM LibrevilleChỉ sốCS Constantine
7Chỉ số 22
5Chỉ số 211
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
103Chỉ số 2464
8Chỉ số 223
59Chỉ số 2541
146Chỉ số 23118
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
USM Libreville
251928512146119247
Đội hình xuất phát

O.Benbot#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Redouani#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

achref abada#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Azzi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Loucif#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brahim benzaza#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Draoui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.likonza#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Benayad#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed bouderbala#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Khaldi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Khaldi#30
A.Khaldi#16
A.Khaldi#8

A.Khaldi#4
A.Khaldi#20
A.Khaldi#29

A.Khaldi#27

A.Khaldi#13
A.Khaldi#3
CS Constantine
15481961426182411
Đội hình xuất phát

Z.Bouhalfaya#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

melo ndiaye#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.abdesslemait#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

houari baouche#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chams derradji#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Benchaira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bizimana#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.L'Ghoul#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.merbah#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ghiles guenaoui#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Mouaki#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Mouaki#13
D.Mouaki#23
D.Mouaki#15
D.Mouaki#7
D.Mouaki#27
D.Mouaki#20
D.Mouaki#17

D.Mouaki#30
D.Mouaki#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Constantine1 - 1
USM Libreville
USM Libreville2 - 1
CS Constantine
USM Libreville1 - 1
CS Constantine
CS Constantine1 - 1
USM Libreville
CS Constantine1 - 0
USM Libreville
CS Constantine1 - 1
USM Libreville
USM Libreville1 - 2
CS Constantine
CS Constantine3 - 0
USM Libreville
USM Libreville2 - 1
CS Constantine
USM Libreville2 - 0
CS ConstantineĐối chiếu
Phong độ gần đây của USM Libreville
USM Libreville1 - 0
JS Saoura
El Bayadh0 - 0
USM Libreville
USM Libreville1 - 2
JS Saoura
USM Libreville0 - 0
Olympique de Safi
San Pedro FC2 - 3
USM Libreville
Djoliba0 - 0
USM Libreville
USM Libreville2 - 0
Djoliba
MC Alger1 - 0
USM Libreville
Harrach2 - 2
USM Libreville
USM Libreville1 - 1
MC OranĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Constantine
CS Constantine1 - 0
JSM Bejaia
CS Constantine0 - 0
CR Belouizdad
ASO Chlef0 - 2
CS Constantine
CS Constantine2 - 0
ES Setif
Rouisset1 - 2
CS Constantine
CS Constantine2 - 1
ES Mostaganem
CS Constantine1 - 1
El Bayadh
CS Constantine1 - 1
ES Setif
CS Constantine1 - 0
JS Saoura
MC Alger1 - 0
CS ConstantineĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
USM Libreville
#10#20#30#41#57#60#70
CS Constantine
#10#20#30#40#52#60#70
Olympique Akbou
JS kabylie
USM Khenchela
Paradou AC