Algerian Ligue Professionnelle 102:00 ngày 06/01/2026

MC Alger
1 - 0

CS Constantine
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC AlgerChỉ sốCS Constantine
5Chỉ số 224
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 41
72Chỉ số 2358
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 210
3Chỉ số 32
48Chỉ số 2430
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
MC Alger
Sơ đồ 4-2-3-12527520106828222926
Đội hình xuất phát
A.Bouguerra#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelkader menezla#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Abdellaoui#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.R.Halaïmia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bangoura#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Benkhemassa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Ferhat#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oussama benhaoua#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kipre zunon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Messoussa#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Guendouz#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Guendouz#37
A.Guendouz#15

A.Guendouz#24

A.Guendouz#11
A.Guendouz#3
A.Guendouz#40
A.Guendouz#2

A.Guendouz#7
CS Constantine
Sơ đồ 4-4-2103061811112195825
Đội hình xuất phát
brahim dib#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

fethi tahar#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Benchaira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.merbah#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Mouaki#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Bouhalfaya#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oussama meddahi#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chams derradji#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

melo ndiaye#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

houari baouche#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Rebiai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Rebiai#22
M.Rebiai#23

M.Rebiai#26
M.Rebiai#20
M.Rebiai#21
M.Rebiai#27
M.Rebiai#7
M.Rebiai#29

M.Rebiai#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MC Alger2 - 1
CS Constantine
CS Constantine1 - 1
MC Alger
MC Alger1 - 1
CS Constantine
MC Alger2 - 0
CS Constantine
CS Constantine2 - 1
MC Alger
MC Alger0 - 0
CS Constantine
CS Constantine0 - 2
MC Alger
MC Alger0 - 0
CS Constantine
CS Constantine3 - 0
MC Alger
CS Constantine1 - 0
MC AlgerĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
JS kabylie1 - 1
MC Alger
MC Alger2 - 0
ES Setif
MC Alger1 - 0
Rouisset1 - 0
MC Alger
MC Alger2 - 1
USM Khenchela
MC Alger2 - 1
CR Belouizdad
MC Alger1 - 0
El Bayadh
MC Alger0 - 0
Mamelodi Sundowns
Al-Hilal Omdurman2 - 1
MC Alger
El Bayadh0 - 1
MC AlgerĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Constantine
USM Khenchela0 - 0
CS Constantine
CS Constantine2 - 0
Paradou AC
CS Constantine3 - 0
CR Temouchent
CS Constantine1 - 1
JS El Biar
CS Constantine1 - 0
JS kabylie
MC Oran1 - 0
CS Constantine
CS Constantine2 - 1
Olympique Akbou
CS Constantine
CS Constantine1 - 1
USM Libreville
CR Belouizdad2 - 2
CS ConstantineĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Alger
#11#20#30#43#53#60#70
CS Constantine
#10#20#31#42#52#60#70
JS Saoura
ASO Chlef
ES Mostaganem