Algerian Ligue Professionnelle 121:00 ngày 17/03/2026

Olympique Akbou
1 - 0

CS Constantine
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olympique AkbouChỉ sốCS Constantine
2Chỉ số 225
43Chỉ số 2557
4Chỉ số 213
44Chỉ số 2462
2Chỉ số 34
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2386
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Olympique Akbou
1013237245178212012
Đội hình xuất phát
W. Zamoum#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Yesli#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mehdaoui#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ramdane hitala#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yasser mohamed chelfaoui#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
slimane bouteldja#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Boukaroum#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dhirar bensaadallah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Bencherifa#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
T.Addadi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohand sediri#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mohand sediri#3
mohand sediri#18
mohand sediri#6
mohand sediri#28
mohand sediri#26

mohand sediri#25
mohand sediri#16
mohand sediri#14

mohand sediri#4
CS Constantine
856151430111101927
Đội hình xuất phát

houari baouche#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

melo ndiaye#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Benchaira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mostafa berkane#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bizimana#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

fethi tahar#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Bouhalfaya#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Mouaki#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brahim dib#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chams derradji#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Chikhi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Chikhi#25

A.Chikhi#26
A.Chikhi#7
A.Chikhi#4
A.Chikhi#22
A.Chikhi#23
A.Chikhi#18
A.Chikhi#17
A.Chikhi#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Constantine2 - 1
Olympique Akbou
Olympique Akbou0 - 0
CS Constantine
Olympique Akbou1 - 0
CS Constantine
CS Constantine2 - 1
Olympique AkbouĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympique Akbou
El Bayadh2 - 2
Olympique Akbou
Olympique Akbou1 - 0
JS Saoura
USM Khenchela0 - 1
Olympique Akbou
Olympique Akbou4 - 3
Paradou AC
MC Oran0 - 1
Olympique Akbou
ES Mostaganem1 - 0
Olympique Akbou
Olympique Akbou
Olympique Akbou1 - 1
USM Libreville
CR Belouizdad3 - 2
Olympique Akbou
AS Khroub2 - 0
Olympique AkbouĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Constantine
CS Constantine0 - 0
USM Libreville0 - 0
CS Constantine
CS Constantine1 - 0
JSM Bejaia
CS Constantine0 - 0
CR Belouizdad
ASO Chlef0 - 2
CS Constantine
CS Constantine2 - 0
ES Setif
Rouisset1 - 2
CS Constantine
CS Constantine2 - 1
ES Mostaganem
CS Constantine1 - 1
El Bayadh
CS Constantine1 - 1
ES SetifĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olympique Akbou
#11#21#30#42#54#60#70
CS Constantine
#10#20#30#44#54#60#70
MC Alger
JS kabylie