Algerian Ligue Professionnelle 121:15 ngày 13/03/2026

Paradou AC
0 - 2

MC Alger
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paradou ACChỉ sốMC Alger
56Chỉ số 2467
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
1Chỉ số 227
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 81
2Chỉ số 24
77Chỉ số 2382
3Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Paradou AC
623724353417229308
Đội hình xuất phát
Hamza·Salem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
muhammad raqiq#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed kohili#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fouad kermiche#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ben#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eddine salah bouziani#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moncef bisker#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdellah bendouma#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mohamed Ait El Hadj#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Abdelkader#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed abdelkader#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mohamed abdelkader#26
mohamed abdelkader#70
mohamed abdelkader#39
mohamed abdelkader#37
mohamed abdelkader#20
mohamed abdelkader#14
mohamed abdelkader#15
MC Alger
18156820327242112
Đội hình xuất phát
mohamed bangoura#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ramdane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Abdellaoui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Benkhemassa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Ferhat#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.R.Halaïmia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Khelif#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelkader menezla#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Naidji#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Larbi·Tabti#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zougrana#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Zougrana#36
M.Zougrana#10
M.Zougrana#25

M.Zougrana#17
M.Zougrana#22

M.Zougrana#29
M.Zougrana#40
M.Zougrana#13
M.Zougrana#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MC Alger2 - 1
Paradou AC
Paradou AC1 - 3
MC Alger
MC Alger1 - 1
Paradou AC
MC Alger1 - 0
Paradou AC
Paradou AC0 - 1
MC Alger
Paradou AC1 - 0
MC Alger
MC Alger2 - 2
Paradou AC
Paradou AC1 - 1
MC Alger
MC Alger1 - 0
Paradou AC
MC Alger4 - 0
Paradou ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paradou AC
JS kabylie3 - 2
Paradou AC
Paradou AC1 - 2
MC Oran
Olympique Akbou4 - 3
Paradou AC
Paradou AC3 - 5
ASO Chlef2 - 0
Paradou AC
CA Batna2 - 2
Paradou AC
ES Setif2 - 2
Paradou AC
Paradou AC1 - 0
Rouisset
CS Constantine2 - 0
Paradou AC
Paradou AC2 - 0
USF ConstantineĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
ES Mostaganem0 - 5
MC Alger
CR Belouizdad2 - 2
MC Alger
MC Alger0 - 0
JS kabylie
MC Oran2 - 1
MC Alger
Mamelodi Sundowns2 - 0
MC Alger
MC Alger2 - 1
Al-Hilal Omdurman
MC Alger2 - 0
Saint Eloi Lupopo
Saint Eloi Lupopo1 - 0
MC Alger
MC Alger1 - 0
USM Libreville
MC Alger0 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paradou AC
#10#20#30#43#52#60#70
MC Alger
#12#22#30#41#54#60#70
JS Saoura
USM Khenchela
El Bayadh