Algerian Ligue Professionnelle 104:00 ngày 27/02/2026

CS Constantine
0 - 0

CR Belouizdad
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS ConstantineChỉ sốCR Belouizdad
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
109Chỉ số 23115
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 220
55Chỉ số 2456
0Chỉ số 40
4Chỉ số 33
0Chỉ số 210
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Constantine
Sơ đồ 4-3-3151927251826691710
Đội hình xuất phát

Z.Bouhalfaya#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

melo ndiaye#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
chams derradji#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Chikhi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Rebiai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
m.merbah#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.L'Ghoul#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Benchaira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y. Agbagno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Aimen lahmri#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
brahim dib#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

brahim dib#30
brahim dib#4

brahim dib#8

brahim dib#14
brahim dib#7

brahim dib#24
brahim dib#11
brahim dib#23
brahim dib#22
CR Belouizdad
Sơ đồ 4-3-33021242291881011207
Đội hình xuất phát

F.Chaal#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
y.laouafi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.N.Khacef#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
c.keddad#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
boukerchaoui#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Boukhanchouche#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Benguit#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
charles jean ahoua#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Meziane#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.A.B.Hammouda#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Abdennour·Belhocini#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Abdennour·Belhocini#17
Abdennour·Belhocini#25

Abdennour·Belhocini#5
Abdennour·Belhocini#27
Abdennour·Belhocini#13
Abdennour·Belhocini#1
Abdennour·Belhocini#6
Abdennour·Belhocini#22
Abdennour·Belhocini#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CR Belouizdad2 - 2
CS Constantine
CS Constantine0 - 2
CR Belouizdad
CR Belouizdad0 - 2
CS Constantine
CS Constantine1 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 1
CS Constantine
CS Constantine0 - 0
CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 1
CS Constantine
CS Constantine1 - 2
CR Belouizdad
CR Belouizdad1 - 1
CS Constantine
CS Constantine0 - 0
CR BelouizdadĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Constantine
ASO Chlef0 - 2
CS Constantine
CS Constantine2 - 0
ES Setif
Rouisset1 - 2
CS Constantine
CS Constantine2 - 1
ES Mostaganem
CS Constantine1 - 1
El Bayadh
CS Constantine1 - 1
ES Setif
CS Constantine1 - 0
JS Saoura
MC Alger1 - 0
CS Constantine
USM Khenchela0 - 0
CS Constantine
CS Constantine2 - 0
Paradou ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của CR Belouizdad
CR Belouizdad0 - 0
El Bayadh
CR Belouizdad2 - 1
AS Otoho
Singida Black Stars0 - 1
CR Belouizdad
Stellenbosch FC0 - 3
CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 0
Stellenbosch FC
CR Belouizdad3 - 0
ASM Oran
CR Belouizdad0 - 1
JS kabylie
CR Belouizdad
MC Oran1 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad3 - 1
ES SetifĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Constantine
#10#20#30#44#55#60#70
CR Belouizdad
#10#20#30#43#55#60#70
Olympique Akbou
USM Libreville