Algerian Ligue Professionnelle 122:00 ngày 01/04/2026

MC Alger
1 - 0

USM Libreville
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC AlgerChỉ sốUSM Libreville
1Chỉ số 224
83Chỉ số 24113
145Chỉ số 23170
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
2Chỉ số 26
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
MC Alger
Sơ đồ 3-4-31192031021222882724
Đội hình xuất phát
A.Ramdane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
ayoub ghezala#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.R.Halaïmia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Khelif#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.Bangoura#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Larbi·Tabti#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
kipre zunon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
oussama benhaoua#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Ferhat#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
abdelkader menezla#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Naidji#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
Z.Naidji#37

Z.Naidji#7
Z.Naidji#15
Z.Naidji#25

Z.Naidji#17
Z.Naidji#2

Z.Naidji#26

Z.Naidji#29
Z.Naidji#44
USM Libreville
Sơ đồ 4-3-32519125386147279
Đội hình xuất phát

O.Benbot#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Redouani#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Loucif#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Azzi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
eddine safi atmania#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
islam merili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Z.Draoui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
brahim benzaza#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Khaldi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

H.Ghacha#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Benayad#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
R.Benayad#20
R.Benayad#1
R.Benayad#16
R.Benayad#30
R.Benayad#24
R.Benayad#26
R.Benayad#22
R.Benayad#2
R.Benayad#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MC Alger1 - 0
USM Libreville
USM Libreville0 - 0
MC Alger
MC Alger1 - 0
USM Libreville
USM Libreville0 - 3
MC Alger
MC Alger1 - 0
USM Libreville
USM Libreville0 - 0
MC Alger
USM Libreville2 - 0
MC Alger
MC Alger1 - 0
USM Libreville
MC Alger0 - 1
USM Libreville
USM Libreville1 - 1
MC AlgerĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Alger
CR Belouizdad0 - 1
MC Alger
MC Alger2 - 1
USM Khenchela
Paradou AC0 - 2
MC Alger
ES Mostaganem0 - 5
MC Alger
CR Belouizdad2 - 2
MC Alger
MC Alger0 - 0
JS kabylie
MC Oran2 - 1
MC Alger
Mamelodi Sundowns2 - 0
MC Alger
MC Alger2 - 1
Al-Hilal Omdurman
MC Alger2 - 0
Saint Eloi LupopoĐối chiếu
Phong độ gần đây của USM Libreville
USM Libreville0 - 1
JS kabylie
USM Libreville1 - 0
Maniema Union
USM Libreville2 - 0
ES Setif
Maniema Union2 - 1
USM Libreville
USM Libreville0 - 0
CS Constantine
USM Libreville1 - 0
JS Saoura
El Bayadh0 - 0
USM Libreville
USM Libreville1 - 2
JS Saoura
USM Libreville0 - 0
Olympique de Safi
San Pedro FC2 - 3
USM LibrevilleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Alger
#11#21#30#42#52#60#70
USM Libreville
#10#20#30#41#56#60#70
Olympique Akbou
Rouisset
ASO Chlef