Algerian Ligue Professionnelle 100:00 ngày 04/04/2026

CS Constantine
0 - 1

MC Oran
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS ConstantineChỉ sốMC Oran
1Chỉ số 41
154Chỉ số 2396
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
6Chỉ số 225
9Chỉ số 22
11Chỉ số 214
63Chỉ số 2537
115Chỉ số 2443
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MC Oran1 - 0
CS Constantine
CS Constantine2 - 2
MC Oran
MC Oran1 - 0
CS Constantine
CS Constantine1 - 1
MC Oran
MC Oran1 - 4
CS Constantine
MC Oran0 - 0
CS Constantine
CS Constantine0 - 0
MC Oran
MC Oran2 - 1
CS Constantine
CS Constantine0 - 1
MC Oran
MC Oran0 - 0
CS ConstantineĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Constantine
Olympique Akbou1 - 0
CS Constantine
CS Constantine0 - 0
USM Libreville0 - 0
CS Constantine
CS Constantine1 - 0
JSM Bejaia
CS Constantine0 - 0
CR Belouizdad
ASO Chlef0 - 2
CS Constantine
CS Constantine2 - 0
ES Setif
Rouisset1 - 2
CS Constantine
CS Constantine2 - 1
ES Mostaganem
CS Constantine1 - 1
El BayadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Oran
MC Oran2 - 0
El Bayadh
JS Saoura2 - 0
MC Oran
MC Oran2 - 1
USM Khenchela
Paradou AC1 - 2
MC Oran
MC Oran2 - 1
MC Alger
ES Mostaganem0 - 0
MC Oran
MC Oran0 - 1
Olympique Akbou
MC Oran
USM Libreville1 - 1
MC Oran
MC Oran1 - 1
CR BelouizdadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Constantine
#10#20#31#42#59#60#70
MC Oran
#11#21#31#42#52#60#70
JS kabylie