Belgian Pro League23:30 ngày 25/05/2025

Club Brugge
1 - 1

Royal Antwerp
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club BruggeChỉ sốRoyal Antwerp
0Chỉ số 80
131Chỉ số 2378
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2430
62Chỉ số 2538
5Chỉ số 217
8Chỉ số 22
11Chỉ số 227
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Brugge
Sơ đồ 4-2-3-12965444551530102089
Đội hình xuất phát

N.Jackers#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Seys#65 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Ordonez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Mechele#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.DeCuyper#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.O.Nwadike#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Jashari#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Vetlesen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Vanaken#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

C.Tzolis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Jutglà#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Jutglà#58

F.Jutglà#84

F.Jutglà#14

F.Jutglà#22

F.Jutglà#27

F.Jutglà#19

F.Jutglà#24

F.Jutglà#2

F.Jutglà#21
Royal Antwerp
Sơ đồ 4-2-3-191543364820301059
Đội hình xuất phát

S.Lammens#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Renders#54 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.VanDenBosch#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Odoi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Riedewald#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Praet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M. Doumbia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Scott#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.A.Balikwisha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Deman#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Chery#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Chery#11

T.Chery#25

T.Chery#27

T.Chery#16

T.Chery#2

T.Chery#26

T.Chery#46

T.Chery#15

T.Chery#75
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Royal Antwerp2 - 3
Club Brugge
Royal Antwerp2 - 1
Club Brugge
Club Brugge1 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 2
Club Brugge
Club Brugge3 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp2 - 1
Club Brugge
Club Brugge2 - 1
Royal Antwerp
Club Brugge2 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp3 - 2
Club Brugge
Royal Antwerp0 - 0
Club BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Brugge
Anderlecht1 - 3
Club Brugge
Racing Genk0 - 2
Club Brugge
Club Brugge2 - 1
Anderlecht
Club Brugge4 - 1
KAA Gent
Union Saint-Gilloise0 - 0
Club Brugge
Club Brugge0 - 1
Union Saint-Gilloise
KAA Gent0 - 5
Club Brugge
Club Brugge1 - 0
Racing Genk
Royal Antwerp2 - 3
Club Brugge
Club Brugge2 - 0
AnderlechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Royal Antwerp
Royal Antwerp0 - 4
Union Saint-Gilloise
KAA Gent0 - 3
Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 3
Anderlecht
Racing Genk0 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 1
Racing Genk
Anderlecht0 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp0 - 1
KAA Gent
Royal Antwerp2 - 3
Club Brugge
Union Saint-Gilloise5 - 1
Royal Antwerp
Standard Liege0 - 0
Royal AntwerpĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Brugge
#11#21#30#41#58#60#70
Royal Antwerp
#11#21#30#41#52#60#70
KV Mechelen
KVC Westerlo
RC Sporting Charleroi
Oud-Heverlee Leuven
FCV Dender EH
Cercle Brugge
Sint-Truidense
KV Kortrijk
Beerschot Wilrijk