Belgian Pro League18:30 ngày 18/05/2025

Anderlecht
1 - 3

Club Brugge
Thống kê
Thống kê trận đấu
AnderlechtChỉ sốClub Brugge
0Chỉ số 81
105Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
9Chỉ số 227
52Chỉ số 2548
2Chỉ số 34
6Chỉ số 216
70Chỉ số 2421
6Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Anderlecht
Sơ đồ 3-5-226314419293223831211
Đội hình xuất phát

C.Coosemans#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Hey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Vertonghen#14 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Angulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Stroeykens#29 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Dendoncker#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Rits#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

T.Degreef#83 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Dolberg#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Hazard#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Hazard#10

T.Hazard#5

T.Hazard#79

T.Hazard#17

T.Hazard#99

T.Hazard#16

T.Hazard#21

T.Hazard#6

T.Hazard#20
Club Brugge
Sơ đồ 4-2-3-129414445515301020817
Đội hình xuất phát

N.Jackers#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Siquet#41 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Ordonez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Mechele#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.DeCuyper#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.O.Nwadike#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Jashari#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Vetlesen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Vanaken#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

C.Tzolis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Vermant#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Vermant#14

R.Vermant#27

R.Vermant#19

R.Vermant#2

R.Vermant#65

R.Vermant#21

R.Vermant#58

R.Vermant#22

R.Vermant#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club Brugge2 - 1
Anderlecht
Club Brugge2 - 0
Anderlecht
Anderlecht0 - 3
Club Brugge
Club Brugge2 - 1
Anderlecht
Anderlecht0 - 1
Club Brugge
Club Brugge3 - 1
Anderlecht
Club Brugge1 - 2
Anderlecht
Anderlecht1 - 1
Club Brugge
Club Brugge1 - 1
Anderlecht
Anderlecht0 - 1
Club BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anderlecht
Anderlecht0 - 1
Union Saint-Gilloise
Club Brugge2 - 1
Anderlecht
Royal Antwerp1 - 3
Anderlecht
KAA Gent0 - 1
Anderlecht
Anderlecht5 - 0
KAA Gent
Anderlecht0 - 0
Royal Antwerp
Union Saint-Gilloise2 - 0
Anderlecht
Anderlecht1 - 2
Racing Genk
Club Brugge2 - 0
Anderlecht
Anderlecht3 - 0
Cercle BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Brugge
Racing Genk0 - 2
Club Brugge
Club Brugge2 - 1
Anderlecht
Club Brugge4 - 1
KAA Gent
Union Saint-Gilloise0 - 0
Club Brugge
Club Brugge0 - 1
Union Saint-Gilloise
KAA Gent0 - 5
Club Brugge
Club Brugge1 - 0
Racing Genk
Royal Antwerp2 - 3
Club Brugge
Club Brugge2 - 0
Anderlecht
Club Brugge2 - 1
NAC BredaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Anderlecht
#11#21#30#42#56#60#70
Club Brugge
#13#23#30#44#54#60#70
Standard Liege
KV Mechelen
KVC Westerlo
RC Sporting Charleroi
Oud-Heverlee Leuven
FCV Dender EH
Sint-Truidense
KV Kortrijk
Beerschot Wilrijk