Belgian Pro League18:30 ngày 30/03/2025

Club Brugge
2 - 0

Anderlecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club BruggeChỉ sốAnderlecht
9Chỉ số 210
62Chỉ số 2430
0Chỉ số 32
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
125Chỉ số 2382
10Chỉ số 224
51Chỉ số 2549
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Brugge
Sơ đồ 4-2-3-12264444551530820919
Đội hình xuất phát

S.Mignolet#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sabbe#64 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Ordonez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Mechele#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.DeCuyper#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.O.Nwadike#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Jashari#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Tzolis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Vanaken#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

F.Jutglà#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Nilsson#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Nilsson#10

G.Nilsson#41

G.Nilsson#17

G.Nilsson#58

G.Nilsson#21

G.Nilsson#2

G.Nilsson#27

G.Nilsson#29

G.Nilsson#62
Anderlecht
Sơ đồ 3-4-2-1264361918325291112
Đội hình xuất phát

C.Coosemans#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Hey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Augustinsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Angulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ashimeru#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Dendoncker#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Ndiaye#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Stroeykens#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Hazard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Dolberg#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Dolberg#21

K.Dolberg#20

K.Dolberg#10

K.Dolberg#23

K.Dolberg#79

K.Dolberg#34

K.Dolberg#17

K.Dolberg#16

K.Dolberg#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Anderlecht0 - 3
Club Brugge
Club Brugge2 - 1
Anderlecht
Anderlecht0 - 1
Club Brugge
Club Brugge3 - 1
Anderlecht
Club Brugge1 - 2
Anderlecht
Anderlecht1 - 1
Club Brugge
Club Brugge1 - 1
Anderlecht
Anderlecht0 - 1
Club Brugge
Club Brugge1 - 1
Anderlecht
Anderlecht0 - 0
Club BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Brugge
Club Brugge2 - 1
NAC Breda
Club Brugge4 - 2
RC Sporting Charleroi
Aston Villa3 - 0
Club Brugge
Cercle Brugge1 - 3
Club Brugge
Club Brugge1 - 3
Aston Villa
KAA Gent1 - 1
Club Brugge
Club Brugge1 - 2
Standard Liege
Atalanta1 - 3
Club Brugge
Sint-Truidense2 - 2
Club Brugge
Club Brugge2 - 1
AtalantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anderlecht
Anderlecht3 - 0
Cercle Brugge
KVC Westerlo2 - 0
Anderlecht
Standard Liege0 - 2
Anderlecht
Anderlecht0 - 2
Union Saint-Gilloise
Anderlecht2 - 2
Fenerbahce
RC Sporting Charleroi0 - 1
Anderlecht
Fenerbahce3 - 0
Anderlecht
Anderlecht2 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp2 - 2
Anderlecht
KAA Gent1 - 0
AnderlechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Brugge
#12#21#30#40#57#60#70
Anderlecht
#10#20#30#42#52#60#70
Racing Genk
KV Mechelen
Oud-Heverlee Leuven
FCV Dender EH
KV Kortrijk
Beerschot Wilrijk