Belgian Pro League18:30 ngày 01/05/2025

Royal Antwerp
1 - 3

Anderlecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
Royal AntwerpChỉ sốAnderlecht
1Chỉ số 30
38Chỉ số 2439
114Chỉ số 2381
1Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
9Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Royal Antwerp
Sơ đồ 4-2-3-191543365208791027
Đội hình xuất phát

S.Lammens#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Renders#54 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.VanDenBosch#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Odoi#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

O.Deman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M. Doumbia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Praet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Kerk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Chery#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.A.Balikwisha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Bayo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bayo#11

M.Bayo#75

M.Bayo#15

M.Bayo#46

M.Bayo#30

M.Bayo#4

M.Bayo#16

M.Bayo#2

M.Bayo#26
Anderlecht
Sơ đồ 4-4-2262532556182317192042
Đội hình xuất phát

C.Coosemans#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Foket#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Dendoncker#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kana#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Augustinsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ashimeru#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Rits#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Leoni#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Angulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Vasquez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Goto#42 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Goto#79

K.Goto#10

K.Goto#16

K.Goto#21

K.Goto#27

K.Goto#12

K.Goto#74

K.Goto#3

K.Goto#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Anderlecht0 - 0
Royal Antwerp
Anderlecht2 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp2 - 2
Anderlecht
Anderlecht1 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 2
Anderlecht
Royal Antwerp3 - 1
Anderlecht
Anderlecht1 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 1
Anderlecht
Anderlecht1 - 0
Royal Antwerp
Anderlecht0 - 0
Royal AntwerpĐối chiếu
Phong độ gần đây của Royal Antwerp
Racing Genk0 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 1
Racing Genk
Anderlecht0 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp0 - 1
KAA Gent
Royal Antwerp2 - 3
Club Brugge
Union Saint-Gilloise5 - 1
Royal Antwerp
Standard Liege0 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp0 - 1
KAA Gent
Cercle Brugge0 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp2 - 2
Oud-Heverlee LeuvenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anderlecht
KAA Gent0 - 1
Anderlecht
Anderlecht5 - 0
KAA Gent
Anderlecht0 - 0
Royal Antwerp
Union Saint-Gilloise2 - 0
Anderlecht
Anderlecht1 - 2
Racing Genk
Club Brugge2 - 0
Anderlecht
Anderlecht3 - 0
Cercle Brugge
KVC Westerlo2 - 0
Anderlecht
Standard Liege0 - 2
Anderlecht
Anderlecht0 - 2
Union Saint-GilloiseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Royal Antwerp
#11#20#31#42#59#60#70
Anderlecht
#13#20#30#40#52#60#70
KV Mechelen
RC Sporting Charleroi
FCV Dender EH
Sint-Truidense
KV Kortrijk
Beerschot Wilrijk