Czech Chance Liga20:00 ngày 01/06/2025

Chrudim
1 - 0

FK Pardubice
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChrudimChỉ sốFK Pardubice
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
2Chỉ số 33
39Chỉ số 2450
5Chỉ số 212
48Chỉ số 2552
10Chỉ số 226
51Chỉ số 2348
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Chrudim
Sơ đồ 4-2-3-1120251916174810219
Đội hình xuất phát
J.Šerák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Kozojed#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M. Toml#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Skwarczek#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kosek#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Denis Holub#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Řezníček#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
J. Hrubeš#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Bauer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Doleček#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Naprstek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Naprstek#28

M.Naprstek#18
M.Naprstek#2
M.Naprstek#15
M.Naprstek#5
M.Naprstek#13

M.Naprstek#3
M.Naprstek#22
M.Naprstek#6
M.Naprstek#59
M.Naprstek#12
FK Pardubice
Sơ đồ 4-3-3422343312161824271719
Đội hình xuất phát

V. Vorel#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Surzyn#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Noslin#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Lurvink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Tredl#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F. Šancl#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Misek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Solil#24 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

V.Sychra#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Krobot#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Kalabiska#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kalabiska#30
J.Kalabiska#1

J.Kalabiska#44

J.Kalabiska#11

J.Kalabiska#7

J.Kalabiska#28

J.Kalabiska#13

J.Kalabiska#8

J.Kalabiska#37

J.Kalabiska#10

J.Kalabiska#25

J.Kalabiska#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Pardubice2 - 0
Chrudim
FK Pardubice1 - 0
Chrudim
FK Pardubice0 - 0
Chrudim
FK Pardubice2 - 0
Chrudim
Chrudim3 - 2
FK Pardubice
Chrudim1 - 3
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
Chrudim
FK Pardubice4 - 0
Chrudim
Chrudim1 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 2
ChrudimĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrudim
FK Pardubice2 - 0
Chrudim
Sigma Olomouc B3 - 1
Chrudim
Chrudim0 - 0
FC Zlín
FC Vysočina Jihlava1 - 1
Chrudim
Chrudim1 - 3
1.SK Prostějov
FK Viktoria Žižkov1 - 2
Chrudim
Chrudim1 - 1
SK Artis Brno
FC SILON Táborsko1 - 2
Chrudim
Chrudim3 - 0
Vyskov
Chrudim2 - 0
Slezský FC OpavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pardubice
FK Pardubice2 - 0
Chrudim
FK Teplice3 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Pardubice1 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
FK Dukla Praha2 - 0
FK Pardubice
1.FC Slovácko1 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 2
AC Sparta Praha
FK Jablonec1 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 0
Bohemians Praha 1905
FC Baník Ostrava5 - 2
FK PardubiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chrudim
#11#20#30#42#54#60#70
FK Pardubice
#10#20#31#43#58#60#70
SK Slavia Praha
FC Viktoria Plzeň
SK Sigma Olomouc
FC Slovan Liberec
MFK Karviná
FC Hradec Králové