Chance Národní Liga15:15 ngày 12/04/2025

Chrudim
2 - 0

Slezský FC Opava
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChrudimChỉ sốSlezský FC Opava
1Chỉ số 80
1Chỉ số 30
49Chỉ số 2551
83Chỉ số 23101
5Chỉ số 26
52Chỉ số 2471
3Chỉ số 224
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Chrudim
1012519492016171814
Đội hình xuất phát
D.Bauer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.serak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Toml#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Skwarczek#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Řezníček#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Naprstek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Kozojed#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kosek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Holub#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Florica#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Darmovzal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Darmovzal#24
D.Darmovzal#21

D.Darmovzal#7
D.Darmovzal#22
D.Darmovzal#59
D.Darmovzal#12
D.Darmovzal#5
Slezský FC Opava
14277720239101929422
Đội hình xuất phát

A.Ondracek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hybl#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Babka#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Blecha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Lehoczki#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hale lombard#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Muzik#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Papalélé#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rezek#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Srubek#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Helešic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Helešic#26

M.Helešic#13

M.Helešic#2

M.Helešic#33

M.Helešic#6

M.Helešic#8
M.Helešic#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chrudim0 - 4
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava1 - 2
Chrudim
Slezský FC Opava0 - 0
Chrudim
Chrudim1 - 0
Slezský FC Opava
Chrudim1 - 0
Slezský FC Opava
Chrudim1 - 3
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava2 - 0
Chrudim
Chrudim0 - 0
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava1 - 1
ChrudimĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrudim
Sparta Praha B2 - 2
Chrudim
Chrudim2 - 1
SK Slovan Varnsdorf
FC Baník Ostrava B1 - 0
Chrudim
Chrudim0 - 1
SK Slavia Praha B
FC Zbrojovka Brno0 - 0
Chrudim
Chrudim2 - 3
FC Sellier & Bellot Vlašim
Chrudim0 - 4
Slezský FC Opava
SK Artis Brno1 - 1
Chrudim
Chrudim0 - 2
FK Viktoria Žižkov
FK Teplice1 - 2
ChrudimĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slezský FC Opava
Slezský FC Opava2 - 1
FC SILON Táborsko
Vyskov2 - 0
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava1 - 2
SK Artis Brno
Sparta Praha B1 - 1
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava0 - 1
SK Slovan Varnsdorf
Slezský FC Opava1 - 2
FK Pohronie
Chrudim0 - 4
Slezský FC Opava
Pardubice B1 - 4
Slezský FC Opava
Podbeskidzie Bielsko-Biala4 - 0
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava0 - 0
Slavia KromerizĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chrudim
#12#22#30#41#55#60#70
Slezský FC Opava
#10#20#30#40#56#60#70
FC Zlín
1.SK Prostějov
FC Vysočina Jihlava
Sigma Olomouc B