Chance Národní Liga15:15 ngày 26/04/2025

Chrudim
1 - 1

SK Artis Brno
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChrudimChỉ sốSK Artis Brno
8Chỉ số 23
67Chỉ số 2450
8Chỉ số 225
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
1Chỉ số 80
1Chỉ số 31
55Chỉ số 2545
91Chỉ số 2371
Lineup
Đội hình trận đấu
Chrudim
12510181771620945
Đội hình xuất phát
j.serak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Toml#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Bauer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Florica#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Holub#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kejr#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kosek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Kozojed#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Naprstek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Řezníček#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lazar zaknic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lazar zaknic#12
lazar zaknic#59
lazar zaknic#22
lazar zaknic#8
lazar zaknic#21

lazar zaknic#24
lazar zaknic#15
SK Artis Brno
5141542892374326
Đội hình xuất phát

M.Jerabek#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Mach#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mionic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Otrisal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Silny#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Sokol#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dziuba#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lutonský#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Dudl#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T. Vajner#43 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pospíšil#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Pospíšil#13

M.Pospíšil#3

M.Pospíšil#18

M.Pospíšil#11

M.Pospíšil#32

M.Pospíšil#12

M.Pospíšil#27

M.Pospíšil#19

M.Pospíšil#10
M.Pospíšil#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Artis Brno1 - 1
Chrudim
SK Artis Brno0 - 2
Chrudim
SK Artis Brno1 - 2
Chrudim
Chrudim0 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 1
Chrudim
Chrudim0 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno0 - 0
Chrudim
Chrudim0 - 2
SK Artis Brno
Chrudim0 - 3
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 0
ChrudimĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrudim
FC SILON Táborsko1 - 2
Chrudim
Chrudim3 - 0
Vyskov
Chrudim2 - 0
Slezský FC Opava
Sparta Praha B2 - 2
Chrudim
Chrudim2 - 1
SK Slovan Varnsdorf
FC Baník Ostrava B1 - 0
Chrudim
Chrudim0 - 1
SK Slavia Praha B
FC Zbrojovka Brno0 - 0
Chrudim
Chrudim2 - 3
FC Sellier & Bellot Vlašim
Chrudim0 - 4
Slezský FC OpavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 4
FC Zbrojovka Brno
Sparta Praha B0 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno0 - 0
FC Baník Ostrava B
SK Slovan Varnsdorf2 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno2 - 0
FC Vysočina Jihlava
Slezský FC Opava1 - 2
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 0
FC Sellier & Bellot Vlašim
SK Slavia Praha B3 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno2 - 0
Sigma Olomouc B
Muras United FC1 - 0
SK Artis BrnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chrudim
#11#21#30#41#58#60#70
SK Artis Brno
#11#21#30#41#53#60#70
FC Zlín
1.SK Prostějov
FK Viktoria Žižkov