Chance Národní Liga22:00 ngày 11/05/2025

FC Vysočina Jihlava
1 - 1

Chrudim
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Vysočina JihlavaChỉ sốChrudim
101Chỉ số 2379
13Chỉ số 227
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
1Chỉ số 80
0Chỉ số 31
60Chỉ số 2540
7Chỉ số 24
85Chỉ số 2450
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Vysočina Jihlava
27122719223110297724
Đội hình xuất phát

A.Čermák#27 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Benes#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Chytrý#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Franěk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Haala#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lacko#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Jagrik#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Selnar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pesek#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Miska#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Křehlík#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Křehlík#11

M.Křehlík#21
M.Křehlík#4
M.Křehlík#34

M.Křehlík#8
M.Křehlík#17
M.Křehlík#18

M.Křehlík#32

M.Křehlík#6
Chrudim
1101418178204222512
Đội hình xuất phát
j.serak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Bauer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Darmovzal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Florica#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Holub#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hrubeš#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Kozojed#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Řezníček#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ademola shobowale#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Toml#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Wehovsky#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Wehovsky#5
P.Wehovsky#15

P.Wehovsky#24

P.Wehovsky#7

P.Wehovsky#3

P.Wehovsky#9
P.Wehovsky#59
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chrudim2 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava4 - 0
Chrudim
Chrudim2 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava3 - 3
Chrudim
Chrudim0 - 4
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava0 - 0
Chrudim
Chrudim1 - 2
FC Vysočina Jihlava
Chrudim2 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava0 - 1
Chrudim
FC Vysočina Jihlava3 - 3
ChrudimĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vysočina Jihlava
SK Slovan Varnsdorf2 - 2
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava2 - 1
FC Baník Ostrava B
FC Vysočina Jihlava2 - 1
SK Slavia Praha B
FC Sellier & Bellot Vlašim1 - 0
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava1 - 1
FC Zlín
FK Viktoria Žižkov1 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava3 - 0
1.SK Prostějov
SK Artis Brno2 - 0
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava3 - 1
Sigma Olomouc B
FC SILON Táborsko0 - 1
FC Vysočina JihlavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrudim
Chrudim1 - 3
1.SK Prostějov
FK Viktoria Žižkov1 - 2
Chrudim
Chrudim1 - 1
SK Artis Brno
FC SILON Táborsko1 - 2
Chrudim
Chrudim3 - 0
Vyskov
Chrudim2 - 0
Slezský FC Opava
Sparta Praha B2 - 2
Chrudim
Chrudim2 - 1
SK Slovan Varnsdorf
FC Baník Ostrava B1 - 0
Chrudim
Chrudim0 - 1
SK Slavia Praha BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Vysočina Jihlava
#11#20#30#40#57#60#70
Chrudim
#11#20#30#41#54#60#70
FC Zbrojovka Brno