Chance Národní Liga20:00 ngày 17/05/2025

Chrudim
0 - 0

FC Zlín
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChrudimChỉ sốFC Zlín
4Chỉ số 29
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
44Chỉ số 2343
37Chỉ số 2465
1Chỉ số 2213
3Chỉ số 210
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Chrudim
11225492016781710
Đội hình xuất phát
j.serak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Wehovsky#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Toml#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Řezníček#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Naprstek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Kozojed#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kosek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kejr#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hrubeš#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Holub#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Bauer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Bauer#24

D.Bauer#14

D.Bauer#18
D.Bauer#22

D.Bauer#19
D.Bauer#59
D.Bauer#5
FC Zlín
17161431242881179126
Đội hình xuất phát
hustak#17 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.petruta#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kanu#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Bartosak#31 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Cernin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kolar#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Machalík#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.natchkebia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Š.Polášek#79 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tkac#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Didiba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Didiba#77

J.Didiba#2

J.Didiba#21

J.Didiba#7

J.Didiba#1

J.Didiba#88

J.Didiba#15

J.Didiba#10

J.Didiba#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Chrudim
FC Vysočina Jihlava1 - 1
Chrudim
Chrudim1 - 3
1.SK Prostějov
FK Viktoria Žižkov1 - 2
Chrudim
Chrudim1 - 1
SK Artis Brno
FC SILON Táborsko1 - 2
Chrudim
Chrudim3 - 0
Vyskov
Chrudim2 - 0
Slezský FC Opava
Sparta Praha B2 - 2
Chrudim
Chrudim2 - 1
SK Slovan Varnsdorf
FC Baník Ostrava B1 - 0
ChrudimĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zlín
FC Zlín2 - 1
Vyskov
Slezský FC Opava0 - 1
FC Zlín
FC Zlín2 - 0
SK Slovan Varnsdorf
Sparta Praha B1 - 0
FC Zlín
FC Zlín1 - 1
FC Baník Ostrava B
FC Vysočina Jihlava1 - 1
FC Zlín
FC Zlín1 - 1
FC Zbrojovka Brno
SK Slavia Praha B0 - 1
FC Zlín
FC Zlín2 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
FK Viktoria Žižkov1 - 3
FC ZlínĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chrudim
#10#20#30#43#54#60#70
FC Zlín
#10#20#30#43#59#60#70
Sigma Olomouc B