Poland Liga 100:00 ngày 20/05/2025

Chrobry Glogow
2 - 2

Ruch Chorzow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chrobry GlogowChỉ sốRuch Chorzow
85Chỉ số 2386
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
0Chỉ số 35
6Chỉ số 2210
80Chỉ số 2459
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Chrobry Glogow
Sơ đồ 4-2-3-1958051829231620193090
Đội hình xuất phát

P.Lenarcik#95 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Tabis#80 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bougaidis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mazur#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Tupaj#29 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Lewkot#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Mandrysz#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

P.Szwedzik#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Mucha#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Szymon bartlewicz#30 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Lewandowski#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Lewandowski#99

M.Lewandowski#7

M.Lewandowski#88
M.Lewandowski#24

M.Lewandowski#77

M.Lewandowski#11
M.Lewandowski#35

M.Lewandowski#9
M.Lewandowski#8
Ruch Chorzow
Sơ đồ 4-2-3-188151617425277238095
Đội hình xuất phát

M.Turk#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Konczkowski#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

yehor tsykalo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Lukić#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Preisler#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ventura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Szwoch#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Kozak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Mezghrani#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Jakub adkonis#80 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Szczepan#95 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Szczepan#82

D.Szczepan#86
D.Szczepan#24
D.Szczepan#30

D.Szczepan#28

D.Szczepan#38

D.Szczepan#77

D.Szczepan#13

D.Szczepan#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ruch Chorzow5 - 0
Chrobry Glogow
Ruch Chorzow1 - 0
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow0 - 2
Ruch Chorzow
Chrobry Glogow1 - 0
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow0 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow0 - 5
Ruch ChorzowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 1
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg2 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 1
Miedz Legnica
Gornik Leczna1 - 0
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow2 - 2
Arka Gdynia
Wisla Krakow2 - 1
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow3 - 2
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa4 - 2
Chrobry Glogow
Zaglebie Lubin1 - 2
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow1 - 2
LKS LodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 3
LKS Lodz
Warta Poznan0 - 2
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow3 - 0
Stal Rzeszow
Kotwica Kolobrzeg3 - 4
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow1 - 3
Stal Stalowa Wola
Ruch Chorzow1 - 2
Miedz Legnica
Ruch Chorzow0 - 1
GKS Tychy
Ruch Chorzow0 - 5
Legia Warszawa
Gornik Leczna2 - 0
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow0 - 0
Wisla PlockĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chrobry Glogow
#12#20#30#40#53#60#70
Ruch Chorzow
#12#22#30#45#52#60#70
Bruk Bet Termalica
Odra Opole
Pogon Siedlce