Portuguese Primera Liga22:30 ngày 25/01/2025

FC Famalicao
0 - 0

CF Estrela Amadora SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC FamalicaoChỉ sốCF Estrela Amadora SAD
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
129Chỉ số 2368
69Chỉ số 2531
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
7Chỉ số 223
59Chỉ số 2417
5Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Famalicao
Sơ đồ 4-2-3-1252416178623201129
Đội hình xuất phát

L.Carevic#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Calegari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Mihaj#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.De Haas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Pinheiro#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Topic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.V.D.Looi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Dias#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Sá#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Ó.Aranda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Sejk#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Sejk#55

V.Sejk#22

V.Sejk#10

V.Sejk#14

V.Sejk#12

V.Sejk#88

V.Sejk#3

V.Sejk#7

V.Sejk#9
CF Estrela Amadora SAD
Sơ đồ 3-5-29344528242191025389
Đội hình xuất phát

M.Gudzulic#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Gabriel#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Drame#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Lima#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Travassos#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Kelliano#42 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.Moreira#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Ruiz#10 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

N.Varela#25 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Caio dos Santos Santana#38 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Pinho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Pinho#87

R.Pinho#31

R.Pinho#21
R.Pinho#4

R.Pinho#1
R.Pinho#81

R.Pinho#8
R.Pinho#85

R.Pinho#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CF Estrela Amadora SAD0 - 3
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 0
FC FamalicaoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Famalicao
Benfica4 - 0
FC Famalicao
Casa Pia AC1 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 2
Santa Clara
FC Famalicao1 - 2
SC Farense
Sporting Braga3 - 3
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 1
FC Porto
Estoril2 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 1
Santa Clara
FC Famalicao0 - 0
FC Arouca
AVS Futebol SAD2 - 3
FC FamalicaoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 1
Sporting Braga
CF Estrela Amadora SAD2 - 4
Estoril
AVS Futebol SAD1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 0
Rio Ave
FC Porto2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD2 - 1
FC Arouca
SC Farense1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Benfica7 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD2 - 0
Nacional da Madeira
Sporting CP5 - 1
CF Estrela Amadora SADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Famalicao
#10#20#30#41#55#60#70
CF Estrela Amadora SAD
#10#20#30#43#52#60#70
Vitoria Guimaraes
Moreirense
Gil Vicente
Boavista FC