Portuguese Primera Liga00:00 ngày 15/09/2025

FC Arouca
0 - 2

Casa Pia AC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AroucaChỉ sốCasa Pia AC
0Chỉ số 40
2Chỉ số 37
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
66Chỉ số 2534
7Chỉ số 26
50Chỉ số 2436
103Chỉ số 2377
5Chỉ số 225
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Arouca0 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 1
FC Arouca
Casa Pia AC1 - 0
FC Arouca
FC Arouca0 - 1
Casa Pia AC
FC Arouca2 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 0
FC Arouca
FC Arouca2 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
FC AroucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arouca
Vitoria Guimaraes1 - 1
FC Arouca
FC Arouca3 - 3
Rio Ave
Sporting CP6 - 0
FC Arouca
FC Arouca3 - 1
AVS Futebol SAD
FC Famalicao4 - 1
FC Arouca
FC Arouca0 - 1
Petro Atletico de Luanda
FC Arouca4 - 1
Maritimo
FC Arouca2 - 3
Lusitania FC
Viseu0 - 2
FC Arouca
CD Tondela2 - 0
FC AroucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 2
Nacional da Madeira
FC Porto4 - 0
Casa Pia AC
AVS Futebol SAD0 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 2
Sporting CP
Alverca2 - 3
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
SL Benfica B
Casa Pia AC0 - 0
Portimonense SC
Casa Pia AC4 - 4
SCU Torreense
Casa Pia AC4 - 0
Dezembro
FC Famalicao2 - 1
Casa Pia ACĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Arouca
#10#20#30#42#57#60#70
Casa Pia AC
#12#21#30#47#56#60#70
Benfica
Gil Vicente
Moreirense
Sporting Braga
Santa Clara
Estoril
CF Estrela Amadora SAD