Portuguese Primera Liga22:30 ngày 03/01/2026

CD Tondela
3 - 1

FC Arouca
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD TondelaChỉ sốFC Arouca
0Chỉ số 40
29Chỉ số 2571
76Chỉ số 23129
23Chỉ số 2460
1Chỉ số 226
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
2Chỉ số 29
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Tondela
Sơ đồ 4-2-3-13124206097104871729
Đội hình xuất phát

B.Fontes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Bebeto#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

C.Marques#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Medina#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Maviram#60 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Cicero#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.odge#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Tiago Manso#48 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Maranhão#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Cavaleiro#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Siebatcheu#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Siebatcheu#32

J.Siebatcheu#8

J.Siebatcheu#79

J.Siebatcheu#6

J.Siebatcheu#11

J.Siebatcheu#30

J.Siebatcheu#27

J.Siebatcheu#5

J.Siebatcheu#70
FC Arouca
Sơ đồ 4-2-3-1582845322891914717
Đội hình xuất phát

N.Mantl#58 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Esgaio#28 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

RochaCalderón#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Popovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Fontán#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

VanEe#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Santos#89 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Trezza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Hyun-ju#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Djouahra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Barbero#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Barbero#21

I.Barbero#6

I.Barbero#23

I.Barbero#24

I.Barbero#25

I.Barbero#10

I.Barbero#1

I.Barbero#66

I.Barbero#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Tondela2 - 0
FC Arouca
FC Arouca0 - 0
CD Tondela
CD Tondela2 - 2
FC Arouca
FC Arouca2 - 0
CD Tondela
FC Arouca1 - 2
CD Tondela
CD Tondela1 - 2
FC Arouca
FC Arouca2 - 0
CD Tondela
CD Tondela0 - 1
FC Arouca
FC Arouca1 - 1
CD Tondela
FC Arouca1 - 0
CD TondelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Tondela
CD Tondela1 - 2
Casa Pia AC
Nacional da Madeira3 - 1
CD Tondela
CD Tondela0 - 2
FC Porto
Gil Vicente0 - 1
CD Tondela
CD Tondela0 - 0
FC Caldas
CD Tondela0 - 1
Vitoria Guimaraes
AVS Futebol SAD2 - 2
CD Tondela
Benfica3 - 0
CD Tondela
CD Tondela0 - 3
Sporting CP
Vila Real1 - 5
CD TondelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arouca
FC Arouca2 - 2
Gil Vicente
Santa Clara0 - 0
FC Arouca
FC Arouca1 - 0
Alverca
CF Estrela Amadora SAD3 - 1
FC Arouca
FC Arouca0 - 4
Sporting Braga
AD Fafe2 - 1
FC Arouca
Estoril4 - 3
FC Arouca
FC Arouca0 - 2
Moreirense
Benfica5 - 0
FC Arouca
Portimonense SC1 - 2
FC AroucaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Tondela
#13#22#30#43#52#60#70
FC Arouca
#11#21#30#41#59#60#70
FC Famalicao
Rio Ave